Thời gian hiện tại tại Burqin, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burqin, Xinjiang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Burqin, Xinjiang, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Burqin, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Burqin

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Burqin

Burqin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Burqin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Burqin.
Burqin
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Burqin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burqin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Burqin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burqin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burqin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burqin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burqin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burqin, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Urumqi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Burqin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 43 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:03–07:49 / 16:02–16:47
Giờ xanh
06:31–06:43 / 17:08–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
387.908 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burqin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burqin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Burqin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Burqin, Trung Quốc

47.7028, 86.8637

Bản đồ

Burqin là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Burqin là 20.205 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Burqin
ISO CN / CHN
Dân số 20.205
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 47.7028, 86.8637

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Côn Minh Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Truy Bác Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xinjiang

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aqsu Asia/Urumqi (—)—
Artux Asia/Urumqi (—)—
Bole Asia/Shanghai (—)—
Changji Asia/Urumqi (—)—
Ghulja Asia/Urumqi (—)—
Gujangbagh Asia/Urumqi (—)—
Hami Asia/Urumqi (—)—
Huocheng Asia/Urumqi (—)—
Jinshanlu Asia/Urumqi (—)—
Karamay Asia/Urumqi (—)—
Kashgar Asia/Urumqi (—)—
Korla Asia/Urumqi (—)—
Shache Asia/Urumqi (—)—
Shihezi Asia/Urumqi (—)—
Tacheng Asia/Urumqi (—)—
Tumxuk Asia/Urumqi (—)—
Turpan Asia/Urumqi (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Wujiaqu Asia/Urumqi (—)—
Xinyuan Asia/Urumqi (—)—

Các quận và hạt của Xinjiang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burqin?

Giờ địa phương hiện tại ở Burqin là —.

Burqin thuộc múi giờ nào?

Burqin sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Burqin?

Burqin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Burqin?

Burqin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Burqin là gì?

Burqin còn được gọi là: Burchin, Burchum, Burchun, Burdjin-hsien, Burqin, Pu-erh-chin, Pu-erh-ching, Pu-erh-ching-chen, Pu-erh-ching-ch’eng, Pu-erh-ching-hsien.

Thời gian hiện tại tại Burqin, Trung Quốc