Thời gian hiện tại tại Hami, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hami, Xinjiang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hami, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Hami

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Hami

Hami so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hami
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hami Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Hami, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hami
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hami
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hami Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hami
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hami

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hami

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hami, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Urumqi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hami

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 59 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
04:50–05:29 / 18:10–18:49
Giờ xanh
04:20–04:32 / 19:08–19:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
1.6 ng
Khoảng cách
373.153 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hami

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hami

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hami, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Hami, Trung Quốc

42.8339, 93.5060

Bản đồ

Hami là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Hami là 246.373 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Hami
ISO CN / CHN
Dân số 246.373
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 42.8339, 93.5060

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)
Côn Minh Asia/Shanghai (—)
Dalian Asia/Shanghai (—)
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Pujiang Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thập Yển Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thường Châu Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)
Truy Bác Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hami?

Giờ địa phương hiện tại ở Hami là —.

Hami thuộc múi giờ nào?

Hami sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Hami?

Hami không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hami?

Hami không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hami là gì?

Hami còn được gọi là: 하미, Chamil, Hami, Ha-mi-chen, Ha-mi-ch’eng-chen, Ha-mi-hsien, Ha-mi-shih, Kamil, Kha-mi, Khamil, Komul, Koumoul, Kumul, K̩umul, Qomul, Qumul, Қумул, Хами, قۇمۇل, قۇمۇل شەھىرى, クムル市, 哈密地区, 哈密市.