Thời gian hiện tại tại Nam Ninh, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nam Ninh, Guangxi, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nam Ninh, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Nam Ninh

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Nam Ninh

Nam Ninh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nam Ninh
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nam Ninh Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Nam Ninh, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nam Ninh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nam Ninh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nam Ninh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nam Ninh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nam Ninh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nam Ninh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nam Ninh, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nam Ninh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 20 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 44 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:13–06:44 / 19:01–19:33
Giờ xanh
05:48–05:58 / 19:48–19:57
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
394.407 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nam Ninh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nam Ninh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nam Ninh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Nam Ninh, Trung Quốc

22.8167, 108.3167

Bản đồ

Nam Ninh là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Nam Ninh là 3.839.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Nam Ninh
ISO CN / CHN
Dân số 3.839.800
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 22.8167, 108.3167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)
Côn Minh Asia/Shanghai (—)
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)
Quý Dương Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thường Châu Asia/Shanghai (—)
Truy Bác Asia/Shanghai (—)
Trường Sa Asia/Shanghai (—)
Ürümqi Asia/Urumqi (—)
Vô Tích Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nam Ninh?

Giờ địa phương hiện tại ở Nam Ninh là —.

Nam Ninh thuộc múi giờ nào?

Nam Ninh sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Nam Ninh?

Nam Ninh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nam Ninh?

Nam Ninh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nam Ninh là gì?

Nam Ninh còn được gọi là: 난닝 시, Lâm-lêng-chhī, Nàm-nèn-sṳ, Nam Ninh, Namzningz, Nàng-nìng, Naningas, Naningo, Nannin, Naņnina, Nan-ning, Nanning, Nanning Shi, Nan-ning-shih, Nanninq, Yung-ning, Yung-ning-hsien, Нанин, Нанинг, Наньнин, Наньнін, نان‌نینگ, ناننینگ, نانينغ, نانينگ, نانینگ, نەننىڭ شەھىرى, ናንኒንግ, नाननींग, নানিং, ਨਾਨਿੰਗ, หนานหนิง, ནན་ཉིང་གྲོང་ཁྱེར།, 南宁, 南宁市, 南寧, 南寧市.