Thời gian hiện tại tại Tumxuk, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tumxuk, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tumxuk, Trung Quốc Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tumxuk

Đồng hồ trực tuyến — Tumxuk

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Tumxuk

Tumxuk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tumxuk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tumxuk.
Tumxuk
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tumxuk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tumxuk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tumxuk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tumxuk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tumxuk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tumxuk

Business hours and time difference: Tumxuk

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tumxuk, Trung Quốc. Time calculations use the Asia/Urumqi time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tumxuk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 22 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−135 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:15–07:54 / 16:59–17:38
Giờ xanh
06:47–06:58 / 17:55–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.923 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tumxuk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tumxuk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tumxuk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Tumxuk

39.8720, 79.1087

Bản đồ

Tumxuk is a region of Trung Quốc, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Vùng Tumxuk
Largest city Tumxuk
ISO CN / CHN
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 39.8720, 79.1087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tumxuk

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Tumxuk Asia/Urumqi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Côn Minh Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Tế Nam Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Xinjiang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tumxuk?

Giờ địa phương hiện tại ở Tumxuk là —.

Tumxuk thuộc múi giờ nào?

Tumxuk sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Tumxuk?

Tumxuk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tumxuk?

Tumxuk không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tumxuk belong to?

Tumxuk is a region of Trung Quốc.

Các tên thay thế của Tumxuk là gì?

Tumxuk còn được gọi là: Tumushuke, Tumushuke Shi, Tumxuk, 图木舒克市.

Thời gian hiện tại tại Tumxuk, Trung Quốc