Thời gian hiện tại tại Aksu, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aksu, Xinjiang, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Aksu, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Aksu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aksu
--:--:--
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aksu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Aksu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aksu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aksu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aksu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aksu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aksu

Mặt trời mọc và lặn tại Aksu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 8 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 55 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:07–05:49 / 19:34–20:15
Blue hour
04:33–04:47 / 20:36–20:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.574 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aksu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aksu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aksu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Aksu, Trung Hoa

41.1842, 80.2792

Bản đồ

Aksu là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Aksu là 535.657 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Aksu
ISO CN / CHN
Dân số 535.657
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 41.1842, 80.2792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bachuan Asia/Shanghai (—)
Chengzihe Asia/Shanghai (—)
Fenyi Asia/Shanghai (—)
Fu’an Asia/Shanghai (—)
Fuyu Asia/Shanghai (—)
Gucheng Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)
Hoàng Thạch Asia/Shanghai (—)
Huaiyuan Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)
Huayin Asia/Shanghai (—)
Jiading Asia/Shanghai (—)
Lục Bàn Thủy Asia/Shanghai (—)
Mianyang Asia/Shanghai (—)
Nandajie Asia/Shanghai (—)
Pengpu Asia/Shanghai (—)
Phụ Dương Asia/Shanghai (—)
Shangyu Asia/Shanghai (—)
Wansheng Asia/Shanghai (—)
Xifeng Asia/Shanghai (—)
Xindi Asia/Shanghai (—)
Zhengding Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aksu?

Giờ địa phương hiện tại tại Aksu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Aksu thuộc múi giờ nào?

Aksu sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Aksu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Aksu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Aksu là gì?

Aksu còn được gọi là: 아커쑤 시, Akesu, Akesu Shi, Akoso, A-k’o-su, A-k’o-su-chen, A-k’o-su-hsien, A-k’o-su-hsin-ch’eng, Aksou, Aksu, Ak̩su, Aksu New City, Ak Su Yangi Shahr, AKU, Aqsu, Aqsu New City, Aqsu Shehiri, Aqsu Yangi Shahr, Ciudad de Aksu, New Aksu, Yangi-shahr, Аксу, Ақсу, آکسو، سنکیانگ, أقسو, ئاقسۇ, ئاقسۇ شەھىرى, اکسو، زینجیانگ, アクス, アクス市, 阿克苏, 阿克苏市.