Thời gian hiện tại tại Aksu, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aksu, Xinjiang, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Aksu, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Asia/Urumqi

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Aksu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aksu
00:00:00
Asia/Urumqi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aksu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Aksu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aksu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aksu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aksu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aksu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aksu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aksu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aksu, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Urumqi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aksu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 42 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:23–06:04 / 19:26–20:06
Giờ xanh
04:51–05:04 / 20:25–20:38
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 248° TTN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
394.810 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aksu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aksu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aksu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Urumqi

Giới thiệu về Aksu, Trung Quốc

41.1842, 80.2792

Bản đồ

Aksu là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Aksu là 535.657 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Aksu
ISO CN / CHN
Dân số 535.657
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 41.1842, 80.2792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Dalian Asia/Shanghai (—)
Hải Khẩu Asia/Shanghai (—)
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)
Lan Châu Asia/Shanghai (—)
Lüliang Asia/Shanghai (—)
Minhang Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Pujiang Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Quý Dương Asia/Shanghai (—)
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Truy Bác Asia/Shanghai (—)
Vô Tích Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aksu?

Giờ địa phương hiện tại ở Aksu là —.

Aksu thuộc múi giờ nào?

Aksu sử dụng múi giờ Asia/Urumqi.

Khi nào DST bắt đầu tại Aksu?

Aksu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aksu?

Aksu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aksu là gì?

Aksu còn được gọi là: 아커쑤 시, Akesu, Akesu Shi, Akoso, A-k’o-su, A-k’o-su-chen, A-k’o-su-hsien, A-k’o-su-hsin-ch’eng, Aksou, Aksu, Ak̩su, Aksu New City, Ak Su Yangi Shahr, Aqsu, Aqsu New City, Aqsu Shehiri, Aqsu Yangi Shahr, Ciudad de Aksu, New Aksu, Yangi-shahr, Аксу, Ақсу, آکسو، سنکیانگ, أقسو, ئاقسۇ, ئاقسۇ شەھىرى, اکسو، زینجیانگ, アクス, アクス市, 阿克苏, 阿克苏市.