Thời gian hiện tại tại Lan Châu, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lan Châu, Cam Túc, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lan Châu, Cam Túc, Trung Hoa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lan Châu, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Lan Châu

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Lan Châu

Lan Châu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lan Châu
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lan Châu Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Lan Châu, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lan Châu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lan Châu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lan Châu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lan Châu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lan Châu

Mặt trời mọc và lặn tại Lan Châu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 36 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 48 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:48–06:26 / 19:47–20:25
Blue hour
05:18–05:30 / 20:43–20:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lan Châu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lan Châu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lan Châu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Lan Châu, Trung Hoa

36.0570, 103.8399

Bản đồ

Lan Châu là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Lan Châu là 3.000.000 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Lan Châu
ISO CN / CHN
Dân số 3.000.000
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 36.0570, 103.8399

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Đông Hoản Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Hàng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Nam Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Phật Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Phố Đông Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Quảng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Tây An Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thanh Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thành Đô Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thẩm Dương Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thâm Quyến Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thiên Tân Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thượng Hải Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Tô Châu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Trùng Khánh Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Vũ Hán Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Wuzhong Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bachuan Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Chengzihe Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Fuyu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Hancheng Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Hoàng Thạch Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Huaiyuan Chengguanzhen Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Jiading Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Mianyang Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Nandajie Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Pengpu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Phụ Dương Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Shangluo Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Shangyu Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Songcheng Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Thiệu Hưng Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Vị Nam Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Vu Hồ Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Wujiaqu Asia/Urumqi (UTC+6)12:51:21
Xiangzhou Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21
Zhengding Asia/Shanghai (UTC+8)14:51:21

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lan Châu?

Giờ địa phương hiện tại tại Lan Châu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lan Châu thuộc múi giờ nào?

Lan Châu sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Lan Châu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lan Châu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lan Châu là gì?

Lan Châu còn được gọi là: 란저우 시, CNLAZ, Kaolan, Kao-lan-hsien, Lan Châu, Lân-chiu-chhī, Lanchjou, Lan-chou, Lan-chou-shih, Lanchow, Lanchowfu, Lançjou, Lan-čou, Lancsou, Landžou, Laņdžou, Landžov, Làng-ciŭ, Lanĝoŭo, Lantsjou, Lanzcouh, Lanzhou, Lanzhou Shi, LHW, Λαντσόου, Ланджоу, Ланџоу, Ланьжоу, Ланьчжоу, Ланьчжоў, Ланьчжоу шаары, لانتشو, لان جو, لانزہو, لانژو, لەنجۇ شەھىرى, ላንዞው, लान्झू, লানঝাউ, ਲਾਨਜ਼ੂ, หลานโจว, ལན་ཀྲོའུ།, 兰州, 兰州市, 蘭州, 蘭州市.