Thời gian hiện tại tại Buckeye, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buckeye, Arizona, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buckeye, Arizona, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buckeye, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Buckeye

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Buckeye

Buckeye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Buckeye
--:--:--
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Buckeye Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Buckeye, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buckeye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Buckeye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buckeye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buckeye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buckeye

Mặt trời mọc và lặn tại Buckeye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 21 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 30 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:21–05:58 / 19:06–19:43
Blue hour
04:52–05:04 / 20:01–20:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
69%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.2 ng
Khoảng cách
397.527 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buckeye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buckeye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buckeye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Buckeye, Hoa Kỳ

33.3703, -112.5838

Bản đồ

Buckeye là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Buckeye là 50.876 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Buckeye
ISO US / USA
Dân số 50.876
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.3703, -112.5838

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)01:36:35
Brooklyn America/New_York (UTC-4)01:36:35
Charlotte America/New_York (UTC-4)01:36:35
Chicago America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Columbus America/New_York (UTC-4)01:36:35
Dallas America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Houston America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)01:36:35
Jacksonville America/New_York (UTC-4)01:36:35
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Manhattan America/New_York (UTC-4)01:36:35
Philadelphia America/New_York (UTC-4)01:36:35
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)22:36:35
San Antonio America/Chicago (UTC-5)00:36:35
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)01:36:35
The Bronx America/New_York (UTC-4)01:36:35

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boston America/New_York (UTC-4)01:36:35
Carmel America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)01:36:35
Castro Valley America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Dallas America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Delray Beach America/New_York (UTC-4)01:36:35
Durham America/New_York (UTC-4)01:36:35
Elk Grove America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Escondido America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Eugene America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Fairfield America/New_York (UTC-4)01:36:35
Fayetteville America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Grand Prairie America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Gresham America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Long Beach America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Novi America/Detroit (UTC-4)01:36:35
Schenectady America/New_York (UTC-4)01:36:35
Southfield America/Detroit (UTC-4)01:36:35
Tyler America/Chicago (UTC-5)00:36:35
Vancouver America/Los_Angeles (UTC-7)22:36:35
Xã West Bloomfield America/Detroit (UTC-4)01:36:35

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buckeye?

Giờ địa phương hiện tại tại Buckeye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Buckeye thuộc múi giờ nào?

Buckeye sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Buckeye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Buckeye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Buckeye là gì?

Buckeye còn được gọi là: Buckeye, 벅아이, 85326, Bakaja, Bakajus, BXK, Sidney, USBXK, Μπάκαϊ, Бакай, Бакај, Бъкай, باكيى, باكيي, باکای، آریزونا, بکآئی، ایریزونا, بوکئی، آریزونا, बकआइ, बकाई, बुक्‍केय, বুুকেয়ে, બ્યુકેય, புக்கேயே, బకెయే, ಬಕೆಯೆ, බකියේ, บุคเคเย, バックアイ, 巴克艾.