Thời gian hiện tại tại Brynteg, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brynteg, Wales, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brynteg, Wales, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brynteg, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Brynteg

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Brynteg

Brynteg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brynteg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brynteg.
Brynteg
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brynteg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brynteg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brynteg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brynteg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brynteg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brynteg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brynteg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brynteg, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brynteg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 48 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−237 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 59 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 30 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:06–07:57 / 16:04–16:54
Giờ xanh
06:29–06:43 / 17:17–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐĐB ↓ 317° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brynteg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brynteg

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brynteg, Vương quốc Anh

53.3190, -4.2607

Bản đồ

Brynteg là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Brynteg là 1 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Brynteg
ISO GB / GBR
Dân số 1
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 53.3190, -4.2607

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Archway Europe/London (—)—
Belfast Europe/London (—)—
Bexley Europe/London (—)—
City of Westminster Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Croydon Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Ipswich Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Luton Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Portsmouth Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
Sunderland Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—
Walsall Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wales

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aberdare Europe/London (—)—
Barry Europe/London (—)—
Bridgend Europe/London (—)—
Briton Ferry Europe/London (—)—
Buckley Europe/London (—)—
Coity Europe/London (—)—
Cwmbran Europe/London (—)—
Deeside Europe/London (—)—
Ebbw Vale Europe/London (—)—
Llanelli Europe/London (—)—
Merthyr Tydfil Europe/London (—)—
Neath Europe/London (—)—
Newport Europe/London (—)—
Pontypool Europe/London (—)—
Pontypridd Europe/London (—)—
Rhondda Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Tonypandy Europe/London (—)—
Wrexham Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Wales

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brynteg?

Giờ địa phương hiện tại ở Brynteg là —.

Brynteg thuộc múi giờ nào?

Brynteg sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Brynteg?

Giờ mùa hè ở Brynteg bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brynteg?

Giờ mùa hè ở Brynteg kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Brynteg là gì?

Brynteg còn được gọi là: Brynteg.

Thời gian hiện tại tại Brynteg, Vương quốc Anh