Thời gian hiện tại tại Bramwell, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bramwell, West Virginia, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bramwell, West Virginia, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bramwell, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bramwell

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Bramwell

Bramwell so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bramwell
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bramwell.
Bramwell
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bramwell —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bramwell
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bramwell
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bramwell Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bramwell
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bramwell

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bramwell

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bramwell, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bramwell

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−129 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 44 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 35 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:46–08:23 / 17:54–18:30
Giờ xanh
07:20–07:30 / 18:46–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.912 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bramwell

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bramwell

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bramwell

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bramwell, Hoa Kỳ

37.3251, -81.3118

Bản đồ

Bramwell là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Bramwell là 362 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Bramwell
ISO US / USA
Dân số 362
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.3251, -81.3118

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brooklyn America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Virginia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Beckley America/New_York (—)—
Bluefield America/New_York (—)—
Charleston America/New_York (—)—
Clarksburg America/New_York (—)—
Fairmont America/New_York (—)—
Huntington America/New_York (—)—
Martinsburg America/New_York (—)—
Morgantown America/New_York (—)—
Parkersburg America/New_York (—)—
Saint Albans America/New_York (—)—
South Charleston America/New_York (—)—
Teays Valley America/New_York (—)—
Vienna America/New_York (—)—
Weirton America/New_York (—)—
Weirton Heights America/New_York (—)—
Wheeling America/New_York (—)—

Các quận và hạt của West Virginia

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bramwell?

Giờ địa phương hiện tại ở Bramwell là —.

Bramwell thuộc múi giờ nào?

Bramwell sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Bramwell?

Giờ mùa hè ở Bramwell bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bramwell?

Giờ mùa hè ở Bramwell kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bramwell, Hoa Kỳ