Thời gian hiện tại tại Bobbington, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bobbington, England, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bobbington, England, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bobbington, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Bobbington

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Bobbington

Bobbington so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bobbington
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bobbington.
Bobbington
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bobbington —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bobbington
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bobbington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bobbington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bobbington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bobbington

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bobbington

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bobbington, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bobbington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 34 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−224 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 50 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 39 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:05–07:56 / 15:48–16:39
Giờ xanh
06:29–06:43 / 17:01–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
54%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.8 ng
Khoảng cách
371.466 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bobbington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bobbington

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bobbington, Vương quốc Anh

52.5122, -2.2828

Bản đồ

Bobbington là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Bobbington
ISO GB / GBR
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.5122, -2.2828

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
City of Westminster Europe/London (—)—
Derby Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luton Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Oldham Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
Southend-on-Sea Europe/London (—)—
Sunderland Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Walsall Europe/London (—)—
Wigan Europe/London (—)—

Các quận và hạt của England

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bobbington?

Giờ địa phương hiện tại ở Bobbington là —.

Bobbington thuộc múi giờ nào?

Bobbington sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Bobbington?

Giờ mùa hè ở Bobbington bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bobbington?

Giờ mùa hè ở Bobbington kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bobbington, Vương quốc Anh