Thời gian hiện tại tại Berching, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berching, Bavaria, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berching, Bavaria, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berching, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Berching

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Berching

Berching so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Berching
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Berching.
Berching
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Berching —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berching
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Berching
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berching Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berching
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berching

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Berching

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Berching, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Berching

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 13 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 12 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:44–08:28 / 17:28–18:12
Giờ xanh
07:11–07:24 / 18:32–18:45
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berching

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berching

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Berching

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Berching, Đức

49.1069, 11.4414

Bản đồ

Berching là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu. Dân số của Berching là 8.696 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Berching
ISO DE / DEU
Dân số 8.696
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1069, 11.4414

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Chemnitz Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Hagen Europe/Berlin (—)—
Kassel Europe/Berlin (—)—
Krefeld Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mönchengladbach Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Oberhausen Europe/Berlin (—)—
Potsdam Europe/Berlin (—)—
Rostock Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bavaria

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Amberg Europe/Berlin (—)—
Aschaffenburg Europe/Berlin (—)—
Augsburg Europe/Berlin (—)—
Bamberg Europe/Berlin (—)—
Bayreuth Europe/Berlin (—)—
Erlangen Europe/Berlin (—)—
Fürth Europe/Berlin (—)—
Hof Europe/Berlin (—)—
Ingolstadt Europe/Berlin (—)—
Kempten (Allgäu) Europe/Berlin (—)—
Landshut Europe/Berlin (—)—
Neu-Ulm Europe/Berlin (—)—
Passau Europe/Berlin (—)—
Regensburg Europe/Berlin (—)—
Rosenheim Europe/Berlin (—)—
Schweinfurt Europe/Berlin (—)—
Straubing Europe/Berlin (—)—
Würzburg Europe/Berlin (—)—

Các quận và hạt của Bavaria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berching?

Giờ địa phương hiện tại ở Berching là —.

Berching thuộc múi giờ nào?

Berching sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Berching?

Giờ mùa hè ở Berching bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Berching?

Giờ mùa hè ở Berching kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Berching là gì?

Berching còn được gọi là: Berching, Берхинг, برشینگ, 贝尔欣格.

Thời gian hiện tại tại Berching, Đức