Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 24 giờ 28 phút 26 giây
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barakh, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Vladivostok
Đồng hồ trực tuyến — Barakh
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Barakh, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Barakh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
67.3569, 133.1308
Barakh là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Barakh là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Matxcơva Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Artyom Asia/Vladivostok (—) | — |
| Asbest Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Biysk Asia/Barnaul (—) | — |
| Cheboksary Europe/Moscow (—) | — |
| Cheremkhovo Asia/Irkutsk (—) | — |
| Gukovo Europe/Moscow (—) | — |
| Kopeysk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Kropotkin Europe/Moscow (—) | — |
| Kursk Europe/Moscow (—) | — |
| Novoaltaysk Asia/Barnaul (—) | — |
| Pavlovsky Posad Europe/Moscow (—) | — |
| Penza Europe/Moscow (—) | — |
| Salavat Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Shuya Europe/Moscow (—) | — |
| Sibay Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ukhta Europe/Moscow (—) | — |
| Vladikavkaz Europe/Moscow (—) | — |
| Yaroslavl Europe/Moscow (—) | — |
| Yuzhno-Sakhalinsk Asia/Sakhalin (—) | — |
| Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Barakh là —.
Barakh sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.
Barakh không áp dụng giờ mùa hè.
Barakh không áp dụng giờ mùa hè.
Barakh còn được gọi là: Barakh, Барах.