Thời gian hiện tại tại Bānsdih, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bānsdih, Bihar, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bānsdih, Bihar, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bānsdih, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bānsdih

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bānsdih

Bānsdih so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bānsdih
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bānsdih.
Bānsdih
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bānsdih —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bānsdih
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bānsdih
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bānsdih Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bānsdih
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bānsdih

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bānsdih

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bānsdih, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bānsdih

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−81 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:56–06:28 / 16:39–17:11
Giờ xanh
05:33–05:42 / 17:25–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bānsdih

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bānsdih

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bānsdih, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bānsdih, Ấn Độ

25.8783, 84.8731

Bản đồ

Bānsdih là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bānsdih là 2.473 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bānsdih
ISO IN / IND
Dân số 2.473
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.8783, 84.8731

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bihar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arrah Asia/Kolkata (—)—
Begusarai Asia/Kolkata (—)—
Bettiah Asia/Kolkata (—)—
Bhāgalpur Asia/Kolkata (—)—
Bihār Sharīf Asia/Kolkata (—)—
Chāpra Asia/Kolkata (—)—
Darbhanga Asia/Kolkata (—)—
Dinapore Asia/Kolkata (—)—
Dinapur Nizamat Asia/Kolkata (—)—
Gaya Asia/Kolkata (—)—
Hājīpur Asia/Kolkata (—)—
Katihar Asia/Kolkata (—)—
Madhurampur Dehri Asia/Kolkata (—)—
Munger Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarpur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Purnia Asia/Kolkata (—)—
Saharsa Asia/Kolkata (—)—
Sasarām Asia/Kolkata (—)—
Siwān Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Bihar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bānsdih?

Giờ địa phương hiện tại ở Bānsdih là —.

Bānsdih thuộc múi giờ nào?

Bānsdih sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bānsdih?

Bānsdih không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bānsdih?

Bānsdih không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bānsdih là gì?

Bānsdih còn được gọi là: Bans Dih, Bānsdih.

Thời gian hiện tại tại Bānsdih, Ấn Độ