Thời gian hiện tại tại Bālāghāt, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bālāghāt, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bālāghāt, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bālāghāt, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bālāghāt

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bālāghāt

Bālāghāt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bālāghāt
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bālāghāt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bālāghāt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bālāghāt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bālāghāt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bālāghāt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bālāghāt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bālāghāt

Mặt trời mọc và lặn tại Bālāghāt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 11 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:27–06:00 / 18:23–18:55
Blue hour
05:02–05:12 / 19:10–19:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bālāghāt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bālāghāt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bālāghāt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bālāghāt, Ấn Độ

21.8156, 80.1885

Bản đồ

Bālāghāt là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bālāghāt là 84.261 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bālāghāt
ISO IN / IND
Dân số 84.261
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.8156, 80.1885

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Anjār Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Buldāna Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Gudivāda Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Haldia Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Imphal Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Kot Kapūra Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Malkajgiri Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Manmād Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Nallūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Nandurbar Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Pathankot Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Patna Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Pīlibhīt Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Pul Pehlad Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Renukoot Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Rudrapur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Sambhal Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21
Shrirampur Asia/Kolkata (UTC+5:30)16:34:21

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bālāghāt?

Giờ địa phương hiện tại tại Bālāghāt được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bālāghāt thuộc múi giờ nào?

Bālāghāt sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bālāghāt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bālāghāt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bālāghāt là gì?

Bālāghāt còn được gọi là: Bālāghāt, Burha.