Thời gian hiện tại tại Andratx, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andratx, Balearic Islands, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Andratx, Balearic Islands, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Andratx, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Andratx

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Andratx

Andratx so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Andratx
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Andratx.
Andratx
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Andratx —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andratx
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Andratx
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andratx Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andratx
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andratx

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andratx

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andratx, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andratx

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−141 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:14–07:51 / 17:15–17:53
Giờ xanh
06:46–06:57 / 18:10–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andratx

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andratx

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Andratx, Tây Ban Nha

39.5755, 2.4202

Bản đồ

Andratx là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Andratx là 11.685 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Andratx
ISO ES / ESP
Dân số 11.685
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.5755, 2.4202

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Cartagena Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
Huelva Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Lleida Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Pamplona Europe/Madrid (—)—
Salamanca Europe/Madrid (—)—
San Cristóbal de La Laguna Atlantic/Canary (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balearic Islands

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alcúdia Europe/Madrid (—)—
Calvià Europe/Madrid (—)—
Ciutadella Europe/Madrid (—)—
Felanitx Europe/Madrid (—)—
Ibiza Europe/Madrid (—)—
Inca Europe/Madrid (—)—
Llucmajor Europe/Madrid (—)—
Manacor Europe/Madrid (—)—
Maó Europe/Madrid (—)—
Marratxí Europe/Madrid (—)—
Pollença Europe/Madrid (—)—
sa Pobla Europe/Madrid (—)—
Sant Agustí Europe/Madrid (—)—
Sant Antoni de Portmany Europe/Madrid (—)—
Santa Eulària des Riu Europe/Madrid (—)—
Santanyí Europe/Madrid (—)—
Sóller Europe/Madrid (—)—
Son Rapinya Europe/Madrid (—)—
Son Servera Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Balearic Islands

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andratx?

Giờ địa phương hiện tại ở Andratx là —.

Andratx thuộc múi giờ nào?

Andratx sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Andratx?

Giờ mùa hè ở Andratx bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Andratx?

Giờ mùa hè ở Andratx kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Andratx là gì?

Andratx còn được gọi là: Andratx.

Thời gian hiện tại tại Andratx, Tây Ban Nha