Thời gian hiện tại tại Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vitoria-Gasteiz, Basque Country, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vitoria-Gasteiz, Basque Country, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Vitoria-Gasteiz

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Vitoria-Gasteiz

Vitoria-Gasteiz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vitoria-Gasteiz
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vitoria-Gasteiz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Vitoria-Gasteiz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vitoria-Gasteiz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vitoria-Gasteiz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vitoria-Gasteiz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vitoria-Gasteiz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vitoria-Gasteiz

Mặt trời mọc và lặn tại Vitoria-Gasteiz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 20 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 41 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:32–07:15 / 21:10–21:53
Blue hour
05:57–06:11 / 22:14–22:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vitoria-Gasteiz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vitoria-Gasteiz

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vitoria-Gasteiz

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vitoria-Gasteiz, Tây Ban Nha

42.8500, -2.6727

Bản đồ

Vitoria-Gasteiz là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vitoria-Gasteiz là 257.407 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Vitoria-Gasteiz
ISO ES / ESP
Dân số 257.407
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.8500, -2.6727

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Elche Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)22:43:00
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Palma Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barakaldo Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Ceuta Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Chamartin Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Dos Hermanas Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
El Ejido Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
El Puerto de Santa María Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Getafe Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Girona Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Jaén Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)22:43:00
Leganés Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Melilla Africa/Ceuta (UTC+2)23:43:00
Mérida Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Oviedo Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Pozuelo de Alarcón Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Sabadell Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (UTC+1)22:43:00
Santa Lucía Atlantic/Canary (UTC+1)22:43:00
Santiago de Compostela Europe/Madrid (UTC+2)23:43:00

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vitoria-Gasteiz?

Giờ địa phương hiện tại tại Vitoria-Gasteiz được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Vitoria-Gasteiz thuộc múi giờ nào?

Vitoria-Gasteiz sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Vitoria-Gasteiz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Vitoria-Gasteiz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Vitoria-Gasteiz là gì?

Vitoria-Gasteiz còn được gọi là: Gasteiz, 01001, 01002, 01003, 01004, 01005, 01006, 01007, 01008, 01009, 01010, 01012, 01013, 01015, 01071, 01080, Bittorixa, ESVIT, Victoriacum, VIT, Vitoria, Vitória, Vitòria, Vitoria-Gasteiz, Vitorio, Витория, Витория-Гастейс, ויטוריה, ビトリア.