Thời gian hiện tại tại Mérida, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mérida, Extremadura, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mérida, Extremadura, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mérida, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Mérida

Mérida so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mérida
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mérida.
Mérida
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mérida —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mérida
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mérida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mérida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mérida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mérida

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mérida

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mérida, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mérida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:49–08:26 / 17:51–18:28
Giờ xanh
07:21–07:32 / 18:45–18:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mérida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mérida

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mérida, Tây Ban Nha

38.9180, -6.3429

Bản đồ

Mérida là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mérida là 59.857 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Mérida
ISO ES / ESP
Dân số 59.857
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 38.9180, -6.3429

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Burgos Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Huelva Europe/Madrid (—)—
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Pamplona Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
San Cristóbal de La Laguna Atlantic/Canary (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Extremadura

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Almendralejo Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Cáceres Europe/Madrid (—)—
Coria Europe/Madrid (—)—
Don Benito Europe/Madrid (—)—
El Casar Europe/Madrid (—)—
Jerez de los Caballeros Europe/Madrid (—)—
Miajadas Europe/Madrid (—)—
Montijo Europe/Madrid (—)—
Navalmoral de la Mata Europe/Madrid (—)—
Olivenza Europe/Madrid (—)—
Plasencia Europe/Madrid (—)—
Villafranca de los Barros Europe/Madrid (—)—
Villanueva de la Serena Europe/Madrid (—)—
Zafra Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Extremadura

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mérida?

Giờ địa phương hiện tại ở Mérida là —.

Mérida thuộc múi giờ nào?

Mérida sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Mérida?

Giờ mùa hè ở Mérida bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mérida?

Giờ mùa hè ở Mérida kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Mérida là gì?

Mérida còn được gọi là: ماردة, Emerita Augusta, Mérida, Merido, Мерида, מרידה, مريدا, مریدا, میریدا, メリダ.

Thời gian hiện tại tại Mérida, Tây Ban Nha