Thời gian hiện tại tại Bilbao, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bilbao, Basque Country, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bilbao, Basque Country, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bilbao, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Bilbao

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Bilbao

Bilbao so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bilbao
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bilbao Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bilbao, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bilbao
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bilbao
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bilbao Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bilbao
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bilbao

Mặt trời mọc và lặn tại Bilbao

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 23 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 43 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 23 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
06:32–07:15 / 21:12–21:55
Blue hour
05:56–06:10 / 22:17–22:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 99° E ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bilbao

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bilbao

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bilbao

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bilbao, Tây Ban Nha

43.2627, -2.9253

Bản đồ

Bilbao là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bilbao là 347.342 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Bilbao
ISO ES / ESP
Dân số 347.342
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.2627, -2.9253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Elche Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)22:25:05
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Palma Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcalá de Guadaira Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Cadiz Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Castellon Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Chiclana de la Frontera Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Fuenlabrada Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Granollers Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Grao de Murviedro Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
León Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Logroño Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Móstoles Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Pamplona Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Ponferrada Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Sagunto Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Santa Coloma de Gramenet Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Santander Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Toledo Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Torrevieja Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)23:25:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bilbao?

Giờ địa phương hiện tại tại Bilbao được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bilbao thuộc múi giờ nào?

Bilbao sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Bilbao?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bilbao?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bilbao là gì?

Bilbao còn được gọi là: Bilbao, 빌바오, 48001, 48002, 48003, 48004, 48005, 48006, 48007, 48008, 48009, 48010, 48011, 48012, 48013, 48014, 48015, 48070, 48071, 48080, Bilbau, Bilbaum, Bilbaw, Bilbo, Bilbo / Bilbao, BIO, El Bocho, ESBIO, Μπιλμπάο, Билбао, Бильбао, Більбаа, Більбао, ბილბაო, Բիլբաո, בילבאו, بلباو, بیلبائو, بیلباو, बिल्बाओ, บิลบาโอ, ビルバオ, 毕尔巴鄂.