Thời gian hiện tại tại Santa Cruz de Tenerife, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Santa Cruz de Tenerife, Quần đảo Canaria, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Santa Cruz de Tenerife, Quần đảo Canaria, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Santa Cruz de Tenerife, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Santa Cruz de Tenerife

Atlantic/Canary

Đồng hồ trực tuyến — Santa Cruz de Tenerife

Santa Cruz de Tenerife so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Santa Cruz de Tenerife
--:--:--
Atlantic/Canary · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Santa Cruz de Tenerife Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Santa Cruz de Tenerife, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Santa Cruz de Tenerife
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Santa Cruz de Tenerife
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Santa Cruz de Tenerife Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Santa Cruz de Tenerife
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Santa Cruz de Tenerife

Mặt trời mọc và lặn tại Santa Cruz de Tenerife

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 57 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 57 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
07:08–07:43 / 20:31–21:05
Blue hour
06:41–06:52 / 21:22–21:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 253° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Santa Cruz de Tenerife

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Santa Cruz de Tenerife

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Santa Cruz de Tenerife

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Santa Cruz de Tenerife, Tây Ban Nha

28.4682, -16.2546

Bản đồ

Santa Cruz de Tenerife là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Santa Cruz de Tenerife là 211.359 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Santa Cruz de Tenerife
ISO ES / ESP
Dân số 211.359
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 28.4682, -16.2546

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Elche Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)22:50:16
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Palma Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Albacete Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Algeciras Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Benalmádena Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Castelldefels Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Estepona Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Gandia Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Irun Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Lleida Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Lugo Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Molina de Segura Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Rivas-Vaciamadrid Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Roquetas de Mar Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Santutxu Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Torremolinos Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Valdemoro Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Vélez-Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16
Vilanova i la Geltrú Europe/Madrid (UTC+2)23:50:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Santa Cruz de Tenerife?

Giờ địa phương hiện tại tại Santa Cruz de Tenerife được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Santa Cruz de Tenerife thuộc múi giờ nào?

Santa Cruz de Tenerife sử dụng múi giờ Atlantic/Canary.

Khi nào DST bắt đầu tại Santa Cruz de Tenerife?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Santa Cruz de Tenerife?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Santa Cruz de Tenerife là gì?

Santa Cruz de Tenerife còn được gọi là: Santa Cruz de Tenerife, Santa Cruz de Ténérife, 산타크루스데테네리페, 38001, 38002, 38003, 38004, 38005, 38006, 38007, 38008, 38009, 38010, 38070, 38071, 38080, 38107, 38110, 38111, 38120, 38150, 38170, 38297, 38340, 38610, 38683, ESSCT, Sancta Crux Nivariae, Santa Cruz, Santa Cruz Tenerifekoa, Santakrusa de Tenerife, Santa Kruz de Tenerife, TCI, Tenerife, Tenerifės Santa Krusas, Teneriffa, Σάντα Κρουθ ντε Τενερίφε, Санта Круз де Тенерифе, Санта Крус де Тенерифе, Санта-Крус-де-Тенерифе, Санта-Крус-де-Тенеріфе, Санта-Крус-дэ-Тэнэрыфэ, სანტა-კრუს-დე-ტენერიფე, סאנטא קרוז דע טענעריפע, סנטה קרוס דה טנריפה, سانتا كروث دي تينيريفه, سانتا كروس دى تينيريفا, سانتا کروز ٹینرائف, سانتا کروز دی تینیرف, سانتا کروس, सांता क्रुझ दे तेनेरीफ, सान्ता क्रूस दे तेनरीफ़, সান্টা ক্রুজ দে তেনেরিফে, ซานตากรุซเดเตเนรีเฟ, サンタ・クルス・デ・テネリフェ, 圣克鲁斯-德特内里费.