Thời gian hiện tại tại Lleida, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lleida, Catalonia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lleida, Catalonia, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lleida, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Lleida

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Lleida

Lleida so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lleida
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lleida Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lleida, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lleida
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lleida
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lleida Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lleida
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lleida

Mặt trời mọc và lặn tại Lleida

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 11 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 26 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
06:24–07:06 / 20:53–21:35
Blue hour
05:50–06:03 / 21:56–22:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lleida

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lleida

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lleida

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lleida, Tây Ban Nha

41.6167, 0.6222

Bản đồ

Lleida là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Lleida là 140.797 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Lleida
ISO ES / ESP
Dân số 140.797
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.6167, 0.6222

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Elche Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)09:26:39
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Palma Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Seville Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcalá de Henares Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Alcoy Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Barakaldo Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Campiña Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Cornellà de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Dos Hermanas Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
El Ejido Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Getafe Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Jaén Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
La Línea de la Concepción Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)09:26:39
Linares Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Majadahonda Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Motril Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Orihuela Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Palencia Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Pontevedra Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Salamanca Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (UTC+1)09:26:39
Zamora Europe/Madrid (UTC+2)10:26:39

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lleida?

Giờ địa phương hiện tại tại Lleida được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lleida thuộc múi giờ nào?

Lleida sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Lleida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lleida?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lleida là gì?

Lleida còn được gọi là: Lleida, 25001, 25002, 25003, 25004, 25005, 25006, 25007, 25008, 25070, 25071, 25080, 25110, 25190, 25191, 25192, 25193, 25194, 25195, 25196, 25197, 25198, 25199, ESLLE, ILD, Ilerda, Ilerdo, Lerida, Lérida, Lhèida, Лерида, Љејда, ליידה, リェイダ, レリダ.