Thời gian hiện tại tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Palmas de Gran Canaria, Quần đảo Canaria, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Las Palmas de Gran Canaria, Quần đảo Canaria, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Las Palmas de Gran Canaria

Atlantic/Canary

Đồng hồ trực tuyến — Las Palmas de Gran Canaria

Las Palmas de Gran Canaria so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Las Palmas de Gran Canaria
--:--:--
Atlantic/Canary · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Las Palmas de Gran Canaria Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Las Palmas de Gran Canaria, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Palmas de Gran Canaria
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Las Palmas de Gran Canaria
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Palmas de Gran Canaria Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Palmas de Gran Canaria
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Palmas de Gran Canaria

Mặt trời mọc và lặn tại Las Palmas de Gran Canaria

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 55 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 55 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 21 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
07:06–07:40 / 20:27–21:01
Blue hour
06:39–06:49 / 21:18–21:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 253° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.127 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Palmas de Gran Canaria

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Palmas de Gran Canaria

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Las Palmas de Gran Canaria

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha

28.1018, -15.4157

Bản đồ

Las Palmas de Gran Canaria là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Las Palmas de Gran Canaria là 383.516 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Las Palmas de Gran Canaria
ISO ES / ESP
Dân số 383.516
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 28.1018, -15.4157

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Elche Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)22:47:14
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Palma Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Albacete Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Algeciras Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Benalmádena Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Castelldefels Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Ciudad Lineal Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Estepona Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Gandia Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Irun Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Lleida Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Molina de Segura Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Rivas-Vaciamadrid Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Roquetas de Mar Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Seville Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Torremolinos Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Valdemoro Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Vélez-Málaga Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14
Vilanova i la Geltrú Europe/Madrid (UTC+2)23:47:14

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Palmas de Gran Canaria?

Giờ địa phương hiện tại tại Las Palmas de Gran Canaria được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Las Palmas de Gran Canaria thuộc múi giờ nào?

Las Palmas de Gran Canaria sử dụng múi giờ Atlantic/Canary.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Palmas de Gran Canaria?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Las Palmas de Gran Canaria?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Las Palmas de Gran Canaria là gì?

Las Palmas de Gran Canaria còn được gọi là: Las Palmas, Las Palmas de Gran Canaria, 35001, 35002, 35003, 35004, 35005, 35006, 35007, 35008, 35009, 35010, 35011, 35012, 35013, 35014, 35015, 35016, 35017, 35018, 35019, 35070, 35071, 35080, 35220, 35309, 35310, ESLPA, Kanaria Handiko Las Palmas, Laspalmasa, Las Palmas de G.C., Laspalmaso, Les Palmes de Gran Canària, LPA, Palmas, Palmas de Gran Canaria, Лас Палмас де Гран Канариа, Лас-Пальмас-де-Гран-Канария, ラス・パルマス・デ・グラン・カナリア, 拉斯帕尔马斯.