Thời gian hiện tại tại Madrid, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Madrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Madrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Madrid, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Madrid

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Madrid

Madrid so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Madrid
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Madrid Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Madrid, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Madrid
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Madrid
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Madrid Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Madrid
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Madrid

Mặt trời mọc và lặn tại Madrid

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 3 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 44 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:45–07:26 / 21:07–21:48
Blue hour
06:12–06:25 / 22:08–22:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 98° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Madrid

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Madrid

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Madrid

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Madrid, Tây Ban Nha

40.4165, -3.7026

Bản đồ

Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Madrid là 3.255.944 người, chiếm khoảng ~7.0% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Madrid
ISO ES / ESP
Dân số 3.255.944
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.4165, -3.7026

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Alicante Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Barcelona Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Bilbao Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Córdoba Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Elche Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Gijón Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Grenada Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)20:56:42
Madrid Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Málaga Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Murcia Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Palma Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Seville Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Valencia Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Valladolid Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Vigo Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Zaragoza Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcoy Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Barakaldo Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Ceuta Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Cornellà de Llobregat Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Dos Hermanas Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
El Ejido Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
El Puerto de Santa María Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Getafe Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Jaén Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
La Línea de la Concepción Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (UTC+1)20:56:42
Linares Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Mérida Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Motril Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Orihuela Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Palencia Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Pontevedra Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Pozuelo de Alarcón Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (UTC+1)20:56:42
Zamora Europe/Madrid (UTC+2)21:56:42

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Madrid?

Giờ địa phương hiện tại tại Madrid được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Madrid thuộc múi giờ nào?

Madrid sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Madrid?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Madrid?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Madrid là gì?

Madrid còn được gọi là: Madrid, 마드리드, 28000, 28001, 28002, 28003, 28004, 28005, 28006, 28007, 28008, 28009, 28010, 28011, 28012, 28013, 28014, 28015, 28016, 28017, 28018, 28019, 28020, 28021, 28022, 28023, 28024, 28025, 28026, 28027, 28028, 28029, 28030, 28031, 28032, 28033, 28034, 28035, 28036, 28037, 28038, 28039, 28040, 28041, 28042, 28043, 28044, 28045, 28046, 28047, 28048, 28049, 28050, 28051, 28052, 28053, 28070, 28071, 28080, 28082, 28083, 28085, 28086, 28087, 28706, 28754, ESMAD, La Villa y Corte de Madrid, Los Madriles, Lungsod ng Madrid, MAD, Mā-dáik-lī, Madríd, Madrîd, Madridas, Madride, Madridi, Madrido, Madrids, Madril, Madrit, Madryt, Magerit, Maidrid, Mairil, Makelika, Mâ-tet-lî, Matritum, Μαδρίτη, Мaдрид, Мадрид, Мадрид ош, Мадрід, Мадрыд, მადრიდი, Մադրիդ, Մատրիտ, מאדריד, מדריד, مادرىد, مادرید, مدريد, مەدرید, میدرد, ܡܕܪܝܕ, ማድሪድ, मद्रिद, मद्रिद्, माद्रिद, माद्री, म्याड्रिड, মাদ্রিদ, ਮਾਦਰੀਦ, ମାଡ୍ରିଦ, மத்ரித், ಮಡ್ರಿಡ್, മാഡ്രിഡ്, มาดริด, མ་ད་རིད།, မဒရစ်မြို့, マドリード, マドリード市, 馬德里, 马德里.