Thời gian hiện tại tại Fuenlabrada, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fuenlabrada, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Fuenlabrada, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Fuenlabrada

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Fuenlabrada

Fuenlabrada so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fuenlabrada
--:--:--
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fuenlabrada Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Fuenlabrada, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fuenlabrada
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fuenlabrada
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fuenlabrada Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fuenlabrada
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fuenlabrada

Mặt trời mọc và lặn tại Fuenlabrada

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 59 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−35 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
06:49–07:29 / 21:08–21:48
Blue hour
06:16–06:29 / 22:08–22:21
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
402.981 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fuenlabrada

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fuenlabrada

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fuenlabrada

Cần điều chỉnh sau 116 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fuenlabrada, Tây Ban Nha

40.2842, -3.7942

Bản đồ

Fuenlabrada là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fuenlabrada là 190.496 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Fuenlabrada
ISO ES / ESP
Dân số 190.496
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.2842, -3.7942

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alicante Europe/Madrid (—)
Arrecife Atlantic/Canary (—)
Avilés Europe/Madrid (—)
Badalona Europe/Madrid (—)
Cáceres Europe/Madrid (—)
Cartagena Europe/Madrid (—)
Cerdanyola del Vallès Europe/Madrid (—)
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)
Fuengirola Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
Guadalajara Europe/Madrid (—)
Lorca Europe/Madrid (—)
Marbella Europe/Madrid (—)
Mataró Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Parla Europe/Madrid (—)
Sanlúcar de Barrameda Europe/Madrid (—)
Torrejón de Ardoz Europe/Madrid (—)
Torrent Europe/Madrid (—)
Viladecans Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fuenlabrada?

Giờ địa phương hiện tại tại Fuenlabrada được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Fuenlabrada thuộc múi giờ nào?

Fuenlabrada sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Fuenlabrada?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Fuenlabrada?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Fuenlabrada là gì?

Fuenlabrada còn được gọi là: Fons Laborata, Fuenlabrada, Фуенлабрада, Фуэнлабрада, פואנלברדה, فوينلابرادا, フエンラブラダ, 丰拉夫拉达.