Thời gian hiện tại tại Melilla, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Melilla, Melilla, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Melilla, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Melilla

Africa/Ceuta

Đồng hồ trực tuyến — Melilla

Melilla so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Melilla
--:--:--
Africa/Ceuta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Melilla Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Melilla, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Melilla
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Melilla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Melilla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Melilla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Melilla

Mặt trời mọc và lặn tại Melilla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 32 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
06:58–07:36 / 20:52–21:30
Blue hour
06:28–06:40 / 21:48–22:00
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Melilla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Melilla

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Melilla

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Melilla, Tây Ban Nha

35.2937, -2.9383

Bản đồ

Melilla là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Melilla là 85.985 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Tây Ban Nha.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Melilla
ISO ES / ESP
Dân số 85.985
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.2937, -2.9383

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)
Alicante Europe/Madrid (—)
Barcelona Europe/Madrid (—)
Bilbao Europe/Madrid (—)
Córdoba Europe/Madrid (—)
Elche Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grenada Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)
Madrid Europe/Madrid (—)
Málaga Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Palma Europe/Madrid (—)
Seville Europe/Madrid (—)
Valencia Europe/Madrid (—)
Valladolid Europe/Madrid (—)
Vigo Europe/Madrid (—)
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)
Zaragoza Europe/Madrid (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)
Alcorcón Europe/Madrid (—)
Cadiz Europe/Madrid (—)
Campiña Europe/Madrid (—)
Castellon Europe/Madrid (—)
Chiclana de la Frontera Europe/Madrid (—)
Ciudad Real Europe/Madrid (—)
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)
Gijón Europe/Madrid (—)
Grao de Murviedro Europe/Madrid (—)
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)
León Europe/Madrid (—)
Móstoles Europe/Madrid (—)
Murcia Europe/Madrid (—)
Pamplona Europe/Madrid (—)
Ponferrada Europe/Madrid (—)
Sagunto Europe/Madrid (—)
San Fernando Europe/Madrid (—)
Santa Coloma de Gramenet Europe/Madrid (—)
Santander Europe/Madrid (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Melilla?

Giờ địa phương hiện tại tại Melilla được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Melilla thuộc múi giờ nào?

Melilla sử dụng múi giờ Africa/Ceuta.

Khi nào DST bắt đầu tại Melilla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Melilla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Melilla là gì?

Melilla còn được gọi là: Melilla, 멜리야, 52001, 52002, 52003, 52004, 52005, 52006, 52070, 52071, 52080, Ciudad Autónoma de Melilla, Ciudad de Melilla, ESMLN, Lungsod ng Melilla, Melila, Melilo, Melilya, Meliya, Millela, M'lila, MLN, Rusaddir, Rusadir, Russadir, Корисник:Славен Косановић/Мелиља, Мелила, Мелилья, Мелиља, მელილია, מלייה, مليلية, ملیلیه, เมลียา, メリリャ, 梅利利亚.