Thời gian hiện tại tại Marratxí, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Marratxí, Balearic Islands, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Marratxí, Balearic Islands, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Marratxí, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Marratxí

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Marratxí

Marratxí so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Marratxí
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Marratxí.
Marratxí
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Marratxí —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Marratxí
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Marratxí
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Marratxí Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Marratxí
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Marratxí

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Marratxí

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Marratxí, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Marratxí

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:16–07:54 / 17:10–17:48
Giờ xanh
06:48–06:59 / 18:05–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Marratxí

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Marratxí

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Marratxí, Tây Ban Nha

39.6214, 2.7253

Bản đồ

Marratxí là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Marratxí là 36.725 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Marratxí
ISO ES / ESP
Dân số 36.725
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 39.6214, 2.7253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alcalá de Henares Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Burgos Europe/Madrid (—)—
Chamartin Europe/Madrid (—)—
Ciudad Lineal Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)—
Getafe Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Huelva Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Oviedo Europe/Madrid (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balearic Islands

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alcúdia Europe/Madrid (—)—
Calvià Europe/Madrid (—)—
Ciutadella Europe/Madrid (—)—
Felanitx Europe/Madrid (—)—
Ibiza Europe/Madrid (—)—
Inca Europe/Madrid (—)—
Llucmajor Europe/Madrid (—)—
Manacor Europe/Madrid (—)—
Maó Europe/Madrid (—)—
Pollença Europe/Madrid (—)—
sa Pobla Europe/Madrid (—)—
Sant Agustí Europe/Madrid (—)—
Sant Antoni de Portmany Europe/Madrid (—)—
Santa Eulària des Riu Europe/Madrid (—)—
Santanyí Europe/Madrid (—)—
Sóller Europe/Madrid (—)—
Son Rapinya Europe/Madrid (—)—
Son Servera Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Balearic Islands

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Marratxí?

Giờ địa phương hiện tại ở Marratxí là —.

Marratxí thuộc múi giờ nào?

Marratxí sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Marratxí?

Giờ mùa hè ở Marratxí bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Marratxí?

Giờ mùa hè ở Marratxí kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Marratxí là gì?

Marratxí còn được gọi là: Marratxí, Маррачи.

Thời gian hiện tại tại Marratxí, Tây Ban Nha