Thời gian hiện tại tại Al Mughrāqah, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Mughrāqah, Gaza Strip, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Mughrāqah, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Al Mughrāqah

Asia/Gaza

Đồng hồ trực tuyến — Al Mughrāqah

Al Mughrāqah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Al Mughrāqah
00:00:00
Asia/Gaza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Mughrāqah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Mughrāqah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Mughrāqah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Mughrāqah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Mughrāqah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Mughrāqah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Mughrāqah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Mughrāqah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Mughrāqah, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Gaza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Mughrāqah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−110 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 12 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:46–07:19 / 17:35–18:08
Giờ xanh
06:22–06:31 / 18:23–18:32
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 239° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
6.2 ng
Khoảng cách
404.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Mughrāqah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Mughrāqah

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Al Mughrāqah

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Al Mughrāqah, Palestine

31.4659, 34.4121

Bản đồ

Al Mughrāqah là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Al Mughrāqah là 6.448 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Al Mughrāqah
ISO PS / PSE
Dân số 6.448
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.4659, 34.4121

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
Al-Qarara Asia/Gaza (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Balāţah Asia/Hebron (—)—
Bayt Sāḩūr Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Beitunia Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Qabāţīyah Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tarqūmyā Asia/Hebron (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Ya‘bad Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Mughrāqah?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Mughrāqah là —.

Al Mughrāqah thuộc múi giờ nào?

Al Mughrāqah sử dụng múi giờ Asia/Gaza.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Mughrāqah?

Giờ mùa hè ở Al Mughrāqah bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Al Mughrāqah?

Giờ mùa hè ở Al Mughrāqah kết thúc vào 23 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Al Mughrāqah là gì?

Al Mughrāqah còn được gọi là: Abū Mudayin, Al Mughrāqah, ابو مدين, المغراقه.