Thời gian hiện tại tại Al Lāhūn, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Lāhūn, Faiyum, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al Lāhūn, Faiyum, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Al Lāhūn, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Al Lāhūn

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Al Lāhūn

Al Lāhūn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al Lāhūn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al Lāhūn.
Al Lāhūn
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Lāhūn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Lāhūn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Lāhūn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Lāhūn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Lāhūn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Lāhūn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Lāhūn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Lāhūn, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Lāhūn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:10–06:44 / 16:34–17:07
Giờ xanh
05:46–05:55 / 17:23–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Lāhūn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Lāhūn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Al Lāhūn, Ai Cập

29.2107, 30.9789

Bản đồ

Al Lāhūn là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Al Lāhūn
ISO EG / EGY
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 29.2107, 30.9789

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maţarīyah Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Bilbeis Africa/Cairo (—)—
Bilqās Africa/Cairo (—)—
Girga Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Helwan Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
New Cairo Africa/Cairo (—)—
Qina Africa/Cairo (—)—
Samālūţ Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Faiyum

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Wāsiţah Africa/Cairo (—)—
Ibshawāy Africa/Cairo (—)—
Iţsā Africa/Cairo (—)—
Sinnūris Africa/Cairo (—)—
Ţāmiyah Africa/Cairo (—)—
Yūsuf aṣ-Ṣiddīq Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Faiyum

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Lāhūn?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Lāhūn là —.

Al Lāhūn thuộc múi giờ nào?

Al Lāhūn sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Lāhūn?

Giờ mùa hè ở Al Lāhūn bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Al Lāhūn?

Giờ mùa hè ở Al Lāhūn kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Al Lāhūn là gì?

Al Lāhūn còn được gọi là: Al Lāhūn, ElLâhûn, Lahun.

Thời gian hiện tại tại Al Lāhūn, Ai Cập