Thời gian hiện tại tại Ţāmiyah, Ai Cập

Cờ Ai Cập

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ţāmiyah, Faiyum, Ai Cập, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ţāmiyah, Faiyum, Ai Cập Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ţāmiyah, Ai Cập

Đồng hồ trực tuyến — Ţāmiyah

Africa/Cairo

Đồng hồ trực tuyến — Ţāmiyah

Ţāmiyah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ţāmiyah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ţāmiyah.
Ţāmiyah
00:00:00
Africa/Cairo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ţāmiyah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ţāmiyah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ţāmiyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ţāmiyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ţāmiyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ţāmiyah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ţāmiyah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ţāmiyah, Ai Cập. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Cairo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ţāmiyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 2 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:08–06:41 / 16:37–17:10
Giờ xanh
05:43–05:53 / 17:25–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ţāmiyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ţāmiyah

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ţāmiyah, Ai Cập

29.4764, 30.9612

Bản đồ

Ţāmiyah là một trong các thành phố của Ai Cập, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ţāmiyah là 73.070 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ai Cập
Thành phố Ţāmiyah
ISO EG / EGY
Dân số 73.070
TLD .eg
Tiền tệ EGP — Pound
Tọa độ 29.4764, 30.9612

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
6th of October City Africa/Cairo (—)—
Al Fayyum Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al Mansurah Africa/Cairo (—)—
Alexandria Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Asyut Africa/Cairo (—)—
Cairo Africa/Cairo (—)—
Damanhur Africa/Cairo (—)—
Esna Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Ismailia Africa/Cairo (—)—
Kom Ombo Africa/Cairo (—)—
Luxor Africa/Cairo (—)—
Port Said Africa/Cairo (—)—
Shubrā al Khaymah Africa/Cairo (—)—
Suez Africa/Cairo (—)—
Tanta Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai Cập

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū Kabīr Africa/Cairo (—)—
Akhmīm Africa/Cairo (—)—
Al Khuşūş Africa/Cairo (—)—
Al Maḩallah al Kubrá Africa/Cairo (—)—
Al-'Ubūr Africa/Cairo (—)—
Aswān Africa/Cairo (—)—
Banhā Africa/Cairo (—)—
Banī Suwayf Africa/Cairo (—)—
Giza Africa/Cairo (—)—
Hurghada Africa/Cairo (—)—
Kafr ash Shaykh Africa/Cairo (—)—
Mallawī Africa/Cairo (—)—
Minya Africa/Cairo (—)—
Mīt Ghamr Africa/Cairo (—)—
New Cairo Africa/Cairo (—)—
Qina Africa/Cairo (—)—
Shibīn al Kawm Africa/Cairo (—)—
Sohag Africa/Cairo (—)—
Thành phố 10th of Ramadan Africa/Cairo (—)—
Zagazig Africa/Cairo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Faiyum

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Al Wāsiţah Africa/Cairo (—)—
Ibshawāy Africa/Cairo (—)—
Iţsā Africa/Cairo (—)—
Sinnūris Africa/Cairo (—)—
Yūsuf aṣ-Ṣiddīq Africa/Cairo (—)—

Các quận và hạt của Faiyum

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ţāmiyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Ţāmiyah là —.

Ţāmiyah thuộc múi giờ nào?

Ţāmiyah sử dụng múi giờ Africa/Cairo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ţāmiyah?

Giờ mùa hè ở Ţāmiyah bắt đầu vào 24 tháng 4, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ţāmiyah?

Giờ mùa hè ở Ţāmiyah kết thúc vào 29 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ţāmiyah là gì?

Ţāmiyah còn được gọi là: Tāmīya, Ţāmiyah, Tumyah.

Thời gian hiện tại tại Ţāmiyah, Ai Cập