Thời gian hiện tại tại Addanki, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Addanki, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Addanki, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Addanki, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Addanki

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Addanki

Addanki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Addanki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Addanki.
Addanki
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Addanki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Addanki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Addanki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Addanki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Addanki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Addanki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Addanki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Addanki, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Addanki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−48 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:05–06:34 / 17:13–17:42
Giờ xanh
05:43–05:51 / 17:56–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Addanki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Addanki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Addanki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Addanki, Ấn Độ

15.8106, 79.9734

Bản đồ

Addanki là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Addanki là 28.547 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Addanki
ISO IN / IND
Dân số 28.547
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 15.8106, 79.9734

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andhra Pradesh

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adoni Asia/Kolkata (—)—
Anantapur Asia/Kolkata (—)—
Eluru Asia/Kolkata (—)—
Gajuwaka Asia/Kolkata (—)—
Guntur Asia/Kolkata (—)—
Kadapa Asia/Kolkata (—)—
Kākināda Asia/Kolkata (—)—
Kurnool Asia/Kolkata (—)—
Machilīpatnam Asia/Kolkata (—)—
Madanapalle Asia/Kolkata (—)—
Nandyāl Asia/Kolkata (—)—
Nellore Asia/Kolkata (—)—
Ongole Asia/Kolkata (—)—
Proddatūr Asia/Kolkata (—)—
Rajamahendravaram Asia/Kolkata (—)—
Tirupati Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—
Vizianagaram Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Andhra Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Addanki?

Giờ địa phương hiện tại ở Addanki là —.

Addanki thuộc múi giờ nào?

Addanki sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Addanki?

Addanki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Addanki?

Addanki không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Addanki là gì?

Addanki còn được gọi là: Addanki.

Thời gian hiện tại tại Addanki, Ấn Độ