Thời gian hiện tại tại Zonguldak, Thổ Nhĩ Kỳ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Zonguldak, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Zonguldak
Đồng hồ trực tuyến — Zonguldak
Europe/Istanbul
Đồng hồ trực tuyến — Zonguldak
Giới thiệu về Zonguldak
Múi giờ
Europe/Istanbul
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ
41.2500, 31.8333
Dân số
588.510
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Adana Europe/Istanbul (—) | — |
| Ankara Europe/Istanbul (—) | — |
| Antalya Europe/Istanbul (—) | — |
| Bağcılar Europe/Istanbul (—) | — |
| Bahçelievler Europe/Istanbul (—) | — |
| Bursa Europe/Istanbul (—) | — |
| Çankaya Europe/Istanbul (—) | — |
| Diyarbakır Europe/Istanbul (—) | — |
| Erzurum Europe/Istanbul (—) | — |
| Eskişehir Europe/Istanbul (—) | — |
| Gaziantep Europe/Istanbul (—) | — |
| Istanbul Europe/Istanbul (—) | — |
| Izmir Europe/Istanbul (—) | — |
| Kayseri Europe/Istanbul (—) | — |
| Konya Europe/Istanbul (—) | — |
| Malatya Europe/Istanbul (—) | — |
| Mersin Europe/Istanbul (—) | — |
| Nilufer Europe/Istanbul (—) | — |
| Umraniye Europe/Istanbul (—) | — |
| Van Europe/Istanbul (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Afyonkarahisar Europe/Istanbul (—) | — |
| Akçapınar Europe/Istanbul (—) | — |
| Ankara Europe/Istanbul (—) | — |
| Ardeşen Europe/Istanbul (—) | — |
| Bafra Europe/Istanbul (—) | — |
| Çankaya Europe/Istanbul (—) | — |
| Ceyhan Europe/Istanbul (—) | — |
| Diyarbakır Europe/Istanbul (—) | — |
| Düzce Europe/Istanbul (—) | — |
| İskenderun Europe/Istanbul (—) | — |
| Isparta Europe/Istanbul (—) | — |
| İzmit Europe/Istanbul (—) | — |
| Kâhta Europe/Istanbul (—) | — |
| Lüleburgaz Europe/Istanbul (—) | — |
| Malatya Europe/Istanbul (—) | — |
| Mustafakemalpaşa Europe/Istanbul (—) | — |
| Ordu Europe/Istanbul (—) | — |
| Sanliurfa Europe/Istanbul (—) | — |
| Şırnak Europe/Istanbul (—) | — |
| Yozgat Europe/Istanbul (—) | — |