Thời gian hiện tại tại Bafra, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bafra, Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bafra, Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bafra, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Bafra

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Bafra

Bafra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bafra
--:--:--
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bafra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bafra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bafra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bafra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bafra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bafra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bafra

Mặt trời mọc và lặn tại Bafra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 11 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 33 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:03–05:45 / 19:32–20:14
Blue hour
04:29–04:42 / 20:35–20:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bafra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bafra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bafra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Bafra, Thổ Nhĩ Kỳ

41.5679, 35.9031

Bản đồ

Bafra là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bafra là 92.944 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Thổ Nhĩ Kỳ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Bafra
ISO TR / TUR
Dân số 92.944
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 41.5679, 35.9031

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Ankara Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Antalya Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Bağcılar Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Bursa Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Çankaya Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Diyarbakır Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Erzurum Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Eskişehir Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Gaziantep Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Istanbul Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Izmir Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Kayseri Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Konya Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Malatya Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Mersin Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Nilufer Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Umraniye Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Van Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adıyaman Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Bolu Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Derince Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Erzurum Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Esenler Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Kilis Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Kırşehir Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Körfez Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Kütahya Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Maltepe Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Manavgat Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Nisibis Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Samandağ Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Samsun Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Silopi Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Sultanbeyli Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Sultangazi Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Tokat Province Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Turhal Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31
Zeytinburnu Europe/Istanbul (UTC+3)07:08:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bafra?

Giờ địa phương hiện tại tại Bafra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bafra thuộc múi giờ nào?

Bafra sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Bafra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bafra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bafra là gì?

Bafra còn được gọi là: Bafra, Paura, TRBAF, Бафра.