Thời gian hiện tại tại Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osmaniye, Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Osmaniye

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Osmaniye

Osmaniye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Osmaniye
--:--:--
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Osmaniye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Osmaniye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osmaniye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Osmaniye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osmaniye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osmaniye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osmaniye

Mặt trời mọc và lặn tại Osmaniye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 41 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 44 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:17–05:56 / 19:20–19:58
Blue hour
04:46–04:58 / 20:17–20:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.254 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osmaniye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osmaniye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Osmaniye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Osmaniye, Thổ Nhĩ Kỳ

37.0742, 36.2478

Bản đồ

Osmaniye là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Osmaniye là 202.837 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Thổ Nhĩ Kỳ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Osmaniye
ISO TR / TUR
Dân số 202.837
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.0742, 36.2478

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)
Ankara Europe/Istanbul (—)
Antalya Europe/Istanbul (—)
Bağcılar Europe/Istanbul (—)
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)
Bursa Europe/Istanbul (—)
Çankaya Europe/Istanbul (—)
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)
Erzurum Europe/Istanbul (—)
Eskişehir Europe/Istanbul (—)
Gaziantep Europe/Istanbul (—)
Istanbul Europe/Istanbul (—)
Izmir Europe/Istanbul (—)
Kayseri Europe/Istanbul (—)
Konya Europe/Istanbul (—)
Malatya Europe/Istanbul (—)
Mersin Europe/Istanbul (—)
Nilufer Europe/Istanbul (—)
Umraniye Europe/Istanbul (—)
Van Europe/Istanbul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arsuz Europe/Istanbul (—)
Batman Europe/Istanbul (—)
Elâzığ Europe/Istanbul (—)
Elbistan Europe/Istanbul (—)
Fatsa Europe/Istanbul (—)
Gemlik Europe/Istanbul (—)
Gölbaşı Europe/Istanbul (—)
Kars Europe/Istanbul (—)
Kırıkhan Europe/Istanbul (—)
Kozan Europe/Istanbul (—)
Mersin Europe/Istanbul (—)
Muş Europe/Istanbul (—)
Nazilli Europe/Istanbul (—)
Nizip Europe/Istanbul (—)
Rize Europe/Istanbul (—)
Salihli Europe/Istanbul (—)
Sancaktepe Europe/Istanbul (—)
Silifke Europe/Istanbul (—)
Tarsus Europe/Istanbul (—)
Uşak Europe/Istanbul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osmaniye?

Giờ địa phương hiện tại tại Osmaniye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Osmaniye thuộc múi giờ nào?

Osmaniye sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Osmaniye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Osmaniye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Osmaniye là gì?

Osmaniye còn được gọi là: 오스마니예, Cebelibereket, Gebelibereket, Kinikan, Osmanijė, Osmaniye, Osmaniyə, TROSE, Οσμανίγιε, Асманіе, Османие, Османије, Османіє, ოსმანიე, אוסמניה, אסמאניע, عثمانية, عثمانیه, عثمانیہ, عثمانیے, オスマニエ, 奧斯曼尼耶.