Thời gian hiện tại tại Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gaziantep, Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gaziantep, Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Gaziantep

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Gaziantep

Gaziantep so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gaziantep
--:--:--
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gaziantep Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gaziantep, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gaziantep
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gaziantep
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gaziantep Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gaziantep
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gaziantep

Mặt trời mọc và lặn tại Gaziantep

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 42 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:11–05:50 / 19:15–19:54
Blue hour
04:40–04:52 / 20:12–20:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gaziantep

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gaziantep

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gaziantep, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Gaziantep, Thổ Nhĩ Kỳ

37.0594, 37.3825

Bản đồ

Gaziantep là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Gaziantep là 2.222.415 người, chiếm khoảng ~2.7% tổng dân số của Thổ Nhĩ Kỳ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Gaziantep
ISO TR / TUR
Dân số 2.222.415
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.0594, 37.3825

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Ankara Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Antalya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Bağcılar Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Bursa Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Çankaya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Diyarbakır Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Erzurum Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Eskişehir Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Gaziantep Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Istanbul Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Izmir Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Kayseri Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Konya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Malatya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Mersin Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Nilufer Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Umraniye Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Van Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alanya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Çanakkale Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Çorlu Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Doğubeyazıt Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Karaman Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Kastamonu Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Kirikkale Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Konya Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Merkezefendi Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Midyat Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Muğla Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Ödemiş Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Osmaniye Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Polatlı Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Şişli Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Suruç Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Tekirdağ Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Üsküdar Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38
Van Europe/Istanbul (UTC+3)00:21:38

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gaziantep?

Giờ địa phương hiện tại tại Gaziantep được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gaziantep thuộc múi giờ nào?

Gaziantep sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Gaziantep?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gaziantep?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gaziantep là gì?

Gaziantep còn được gọi là: 가지안테프, Aintab, Antep, Ayıntap, Dîlok, Gaziantep, Gaziantepa, Gaziantepas, Gaziantepo, Gazi-Ayintap, GZT, Qazianteb, Qaziantep, TRGZT, Γκαζιαντέπ, Газиантеп, Газијантеп, Ґазіантеп, Газіянтэп, Гъазиантеп, გაზიანთეფი, Այնթապ, Անթէպ, Գազիանթեպ, גזיאנטפ, عنتاب, غازي عنتاب, غازی عینتاب, گازی ئانتەپ, ጋዚያንቴፕ, गज़ियांटेप, গাজিয়ান্তেপ, ਗਜਿਆਂਤੇਪ, กาซีอันเตป, ガズィアンテプ, 加濟安泰普.