Thời gian hiện tại tại Hạt Sibiu, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hạt Sibiu, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Sibiu

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Sibiu

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Sibiu

Hạt Sibiu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Hạt Sibiu
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hạt Sibiu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Hạt Sibiu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hạt Sibiu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hạt Sibiu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hạt Sibiu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hạt Sibiu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hạt Sibiu

Business hours and time difference: Hạt Sibiu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hạt Sibiu, Romania. Time calculations use the Europe/Bucharest time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hạt Sibiu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:43–08:24 / 17:51–18:32
Giờ xanh
07:13–07:25 / 18:51–19:02
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 130° ĐN ↓ 236° TN
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
403.343 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hạt Sibiu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hạt Sibiu

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hạt Sibiu

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hạt Sibiu

45.7843, 24.1438

Bản đồ

Hạt Sibiu is a region of Romania, located in Châu Âu. The population of Hạt Sibiu is 388.326 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Vùng Hạt Sibiu
Largest city Sibiu
ISO RO / ROU
Dân số 388.326
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.7843, 24.1438

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hạt Sibiu

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agnita Europe/Bucharest (—)—
Aţel Europe/Bucharest (—)—
Avrig Europe/Bucharest (—)—
Axente Sever Europe/Bucharest (—)—
Bazna Europe/Bucharest (—)—
Cisnădie Europe/Bucharest (—)—
Copşa Mică Europe/Bucharest (—)—
Dumbrăveni Europe/Bucharest (—)—
Jina Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Miercurea Sibiului Europe/Bucharest (—)—
Ocna Sibiului Europe/Bucharest (—)—
Răşinari Europe/Bucharest (—)—
Roşia Europe/Bucharest (—)—
Sălişte Europe/Bucharest (—)—
Şeíca Mare Europe/Bucharest (—)—
Şelimbăr Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slimnic Europe/Bucharest (—)—
Tălmaciu Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hạt Sibiu

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apoldu de Jos Europe/Bucharest (—)—
Biertan Europe/Bucharest (—)—
Boița Europe/Bucharest (—)—
Brateiu Europe/Bucharest (—)—
Chirpăr Europe/Bucharest (—)—
Dârlos Europe/Bucharest (—)—
Gura Râului Europe/Bucharest (—)—
Mârșa Europe/Bucharest (—)—
Micăsasa Europe/Bucharest (—)—
Nocrich Europe/Bucharest (—)—
Poiana Sibiului Europe/Bucharest (—)—
Poplaca Europe/Bucharest (—)—
Racoviţa Europe/Bucharest (—)—
Sadu Europe/Bucharest (—)—
Şura Mare Europe/Bucharest (—)—
Şura Mică Europe/Bucharest (—)—
Târnava Europe/Bucharest (—)—
Turnu Roşu Europe/Bucharest (—)—
Valea Viilor Europe/Bucharest (—)—
Vurpăr Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Hạt Sibiu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hạt Sibiu?

Giờ địa phương hiện tại ở Hạt Sibiu là —.

Hạt Sibiu thuộc múi giờ nào?

Hạt Sibiu sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Hạt Sibiu?

Giờ mùa hè ở Hạt Sibiu bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hạt Sibiu?

Giờ mùa hè ở Hạt Sibiu kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Hạt Sibiu belong to?

Hạt Sibiu is a region of Romania.

What is the population of Hạt Sibiu?

The population of Hạt Sibiu is 388.326 people.

Các tên thay thế của Hạt Sibiu là gì?

Hạt Sibiu còn được gọi là: Județul Sibiu, Sibiu, Szeben megye, 시비우주, Bezierk Sibiu, Cibinium, Comtat de Sibiu, Conceyu de Sibiu, Condado de Sibiu, Distret de Sibiu.

Thời gian hiện tại tại Hạt Sibiu, Romania