Thời gian hiện tại tại Wyoming, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wyoming, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Wyoming, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Wyoming

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Wyoming

Wyoming so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wyoming
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wyoming Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Wyoming, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wyoming
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wyoming
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wyoming Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wyoming
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Wyoming

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 5 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−30 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 8 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:29–06:11 / 19:54–20:35
Blue hour
04:56–05:09 / 20:55–21:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 129° SE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.5 ng
Khoảng cách
405.554 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wyoming

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wyoming

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wyoming

Cần điều chỉnh sau 125 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wyoming, Hoa Kỳ

41.0617, -89.7732

Bản đồ

Wyoming là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Wyoming là 1.376 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Wyoming
ISO US / USA
Dân số 1.376
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.0617, -89.7732

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cary America/New_York (—)
Cheyenne America/Denver (—)
Chico America/Los_Angeles (—)
Dorchester America/New_York (—)
Evansville America/Chicago (—)
Garden Grove America/Los_Angeles (—)
Hamilton America/New_York (—)
Johnson City America/New_York (—)
Lake Elsinore America/Los_Angeles (—)
Lorain America/New_York (—)
Mount Vernon America/New_York (—)
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)
Reston America/New_York (—)
Richardson America/Chicago (—)
Riverside America/Los_Angeles (—)
San Bernardino America/Los_Angeles (—)
Thành phố Daly America/Los_Angeles (—)
Warren America/Detroit (—)
West Lynchburg America/New_York (—)
Wilmington America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wyoming?

Giờ địa phương hiện tại tại Wyoming được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Wyoming thuộc múi giờ nào?

Wyoming sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Wyoming?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Wyoming?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Wyoming là gì?

Wyoming còn được gọi là: Wyoming, Вайоминг, Вайомінг, Вајоминг, وايومنغ, وایومنگ، الینوائے, وایومینق، ایلینوی, وایومینگ، ایلینوی, 懷俄明.