Thời gian hiện tại tại Worcester, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Worcester, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Worcester, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Worcester, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Worcester

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Worcester

Worcester so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Worcester
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Worcester Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Worcester, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Worcester
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Worcester
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Worcester Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Worcester
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Worcester

Mặt trời mọc và lặn tại Worcester

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 45 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 46 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 42 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
04:48–05:43 / 20:38–21:34
Blue hour
03:59–04:19 / 22:03–22:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Worcester

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Worcester

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Worcester

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Worcester, Vương quốc Anh

52.1893, -2.2200

Bản đồ

Worcester là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Worcester là 101.659 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Worcester
ISO GB / GBR
Dân số 101.659
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.1893, -2.2200

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)00:00:24
Birkenhead Europe/London (UTC+1)00:00:24
Birmingham Europe/London (UTC+1)00:00:24
Bradford Europe/London (UTC+1)00:00:24
Bristol Europe/London (UTC+1)00:00:24
Cardiff Europe/London (UTC+1)00:00:24
Coventry Europe/London (UTC+1)00:00:24
Edinburgh Europe/London (UTC+1)00:00:24
Glasgow Europe/London (UTC+1)00:00:24
Hull Europe/London (UTC+1)00:00:24
Islington Europe/London (UTC+1)00:00:24
Leeds Europe/London (UTC+1)00:00:24
Leicester Europe/London (UTC+1)00:00:24
Liverpool Europe/London (UTC+1)00:00:24
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)00:00:24
Manchester Europe/London (UTC+1)00:00:24
Nottingham Europe/London (UTC+1)00:00:24
Preston Europe/London (UTC+1)00:00:24
Reading Europe/London (UTC+1)00:00:24
Sheffield Europe/London (UTC+1)00:00:24

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barking Europe/London (UTC+1)00:00:24
Cambridge Europe/London (UTC+1)00:00:24
Enfield Europe/London (UTC+1)00:00:24
Great Yarmouth Europe/London (UTC+1)00:00:24
Harlow Europe/London (UTC+1)00:00:24
Harrow Europe/London (UTC+1)00:00:24
Leeds Europe/London (UTC+1)00:00:24
Lowestoft Europe/London (UTC+1)00:00:24
Morley Europe/London (UTC+1)00:00:24
Newport Europe/London (UTC+1)00:00:24
Oldham Europe/London (UTC+1)00:00:24
Paisley Europe/London (UTC+1)00:00:24
Plymouth Europe/London (UTC+1)00:00:24
Rotherham Europe/London (UTC+1)00:00:24
Saint Peters Europe/London (UTC+1)00:00:24
Southampton Europe/London (UTC+1)00:00:24
Southend-on-Sea Europe/London (UTC+1)00:00:24
Tonypandy Europe/London (UTC+1)00:00:24
Tottenham Europe/London (UTC+1)00:00:24
Watford Europe/London (UTC+1)00:00:24

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Worcester?

Giờ địa phương hiện tại tại Worcester được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Worcester thuộc múi giờ nào?

Worcester sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Worcester?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Worcester?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Worcester là gì?

Worcester còn được gọi là: Worcester, 우스터, Caerwrangon, City of Worcester, GBWTR, UWC, Vigornia, Vusteris, Wiogoraceastre, Вустер, Вустэр, Устър, Վուսթեր, ورکستر, وستر, وورسسٹر, ووستر, ووسٹر, วุร์สเตอร์, ウスター, 伍斯特, 窩士打.