Thời gian hiện tại tại Windsor, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Windsor, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Windsor, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Windsor, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Windsor

America/Halifax

Đồng hồ trực tuyến — Windsor

Windsor so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Windsor
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Windsor.
Windsor
00:00:00
America/Halifax · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Windsor —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Windsor
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Windsor
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Windsor Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Windsor
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Windsor

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Windsor

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Windsor, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Halifax và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Windsor

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:40–08:20 / 17:40–18:21
Giờ xanh
07:10–07:21 / 18:39–18:51
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
391.457 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Windsor

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Windsor

Đang áp dụng — ADT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Windsor

Cần điều chỉnh sau 11 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Windsor, Canada (Gia Nã Đại)

44.9834, -64.1320

Bản đồ

Windsor là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Windsor là 3.864 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Windsor
ISO CA / CAN
Dân số 3.864
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 44.9834, -64.1320

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brampton America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Etobicoke America/Toronto (—)—
Gatineau America/Toronto (—)—
Halifax America/Halifax (—)—
Hamilton America/Toronto (—)—
Laval America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Ottawa America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Thành phố Québec America/Toronto (—)—
Toronto America/Toronto (—)—
Vancouver America/Vancouver (—)—
Vaughan America/Toronto (—)—
Victoria America/Vancouver (—)—
Winnipeg America/Winnipeg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barrie America/Toronto (—)—
Coquitlam America/Vancouver (—)—
Gatineau America/Toronto (—)—
Gloucester America/Toronto (—)—
Greater Sudbury America/Toronto (—)—
Kingston America/Toronto (—)—
Kitchener America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Milton America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Nepean America/Toronto (—)—
Oshawa America/Toronto (—)—
Regina America/Regina (—)—
Rosemont–La Petite-Patrie America/Toronto (—)—
Saguenay America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Trois-Rivières America/Toronto (—)—
Whitby America/Toronto (—)—
Windsor America/Toronto (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nova Scotia

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bedford America/Halifax (—)—
Dartmouth America/Halifax (—)—
Eastern Passage America/Halifax (—)—
Fall River America/Halifax (—)—
Glace Bay America/Glace_Bay (—)—
Kentville America/Halifax (—)—
Lower Sackville America/Halifax (—)—
New Glasgow America/Halifax (—)—
Spryfield America/Halifax (—)—
Sydney America/Glace_Bay (—)—
Sydney Mines America/Glace_Bay (—)—
Truro America/Halifax (—)—

Các quận và hạt của Nova Scotia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Windsor?

Giờ địa phương hiện tại ở Windsor là —.

Windsor thuộc múi giờ nào?

Windsor sử dụng múi giờ America/Halifax.

Khi nào DST bắt đầu tại Windsor?

Giờ mùa hè ở Windsor bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Windsor?

Giờ mùa hè ở Windsor kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Windsor là gì?

Windsor còn được gọi là: Виндзор, Уинсор, ویندسور٬ نوا اسکوشیا.

Thời gian hiện tại tại Windsor, Canada (Gia Nã Đại)