Thời gian hiện tại tại Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burnaby, British Columbia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Burnaby, British Columbia, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby

America/Vancouver

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby

Burnaby so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Burnaby
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Burnaby.
Burnaby
00:00:00
America/Vancouver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Burnaby —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burnaby
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Burnaby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burnaby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burnaby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burnaby

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burnaby

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burnaby, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Vancouver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Burnaby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 33 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:08–07:56 / 15:54–16:42
Giờ xanh
06:34–06:47 / 17:03–17:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.2 ng
Khoảng cách
389.893 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burnaby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burnaby

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

49.2664, -122.9526

Bản đồ

Burnaby là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Burnaby là 249.125 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Burnaby
ISO CA / CAN
Dân số 249.125
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 49.2664, -122.9526

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brampton America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Etobicoke America/Toronto (—)—
Gatineau America/Toronto (—)—
Halifax America/Halifax (—)—
Hamilton America/Toronto (—)—
Laval America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Ottawa America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Thành phố Québec America/Toronto (—)—
Toronto America/Toronto (—)—
Vancouver America/Vancouver (—)—
Vaughan America/Toronto (—)—
Victoria America/Vancouver (—)—
Winnipeg America/Winnipeg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Burlington America/Toronto (—)—
Coquitlam America/Vancouver (—)—
Gloucester America/Toronto (—)—
Kingston America/Toronto (—)—
Laval America/Toronto (—)—
Lévis America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Mercier–Hochelaga-Maisonneuve America/Toronto (—)—
Milton America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Oshawa America/Toronto (—)—
Ottawa America/Toronto (—)—
Rosemont–La Petite-Patrie America/Toronto (—)—
Saguenay America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Trois-Rivières America/Toronto (—)—
Vaughan America/Toronto (—)—
Villeray–Saint-Michel–Parc-Extension America/Toronto (—)—
Whitby America/Toronto (—)—
Windsor America/Toronto (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của British Columbia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Abbotsford America/Vancouver (—)—
Chilliwack America/Vancouver (—)—
Coquitlam America/Vancouver (—)—
Delta America/Vancouver (—)—
Fleetwood America/Vancouver (—)—
Kamloops America/Vancouver (—)—
Kelowna America/Vancouver (—)—
Langley America/Vancouver (—)—
Maple Ridge America/Vancouver (—)—
Nanaimo America/Vancouver (—)—
New Westminster America/Vancouver (—)—
North Vancouver America/Vancouver (—)—
Port Coquitlam America/Vancouver (—)—
Prince George America/Vancouver (—)—
Richmond America/Vancouver (—)—
Saanich America/Vancouver (—)—

Các quận và hạt của British Columbia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burnaby?

Giờ địa phương hiện tại ở Burnaby là —.

Burnaby thuộc múi giờ nào?

Burnaby sử dụng múi giờ America/Vancouver.

Khi nào DST bắt đầu tại Burnaby?

Giờ mùa hè ở Burnaby bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Burnaby?

Giờ mùa hè ở Burnaby kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Burnaby là gì?

Burnaby còn được gọi là: 버너비, Barnabis, Bērnabija, Burnaby, Бернаби, Бёрнаби, Бернабі, Бөрнаби, Бърнаби, برنابی.

Thời gian hiện tại tại Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)