Thời gian hiện tại tại Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burnaby, British Columbia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby

America/Vancouver

Đồng hồ trực tuyến — Burnaby

Burnaby so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Burnaby
--:--:--
America/Vancouver · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Burnaby Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Burnaby, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burnaby
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Burnaby
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burnaby Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burnaby
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−7

Mặt trời mọc và lặn tại Burnaby

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 13 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 54 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:07–05:58 / 20:30–21:21
Blue hour
04:24–04:42 / 21:47–22:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 127° SE ↓ 227° SW
Độ chiếu sáng
91%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
11.9 ng
Khoảng cách
405.363 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burnaby

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burnaby

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Burnaby

Cần điều chỉnh sau 129 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

08:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



10:00 11:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



09:00 08:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Burnaby, Canada (Gia Nã Đại)

49.2664, -122.9526

Bản đồ

Burnaby là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Burnaby là 249.125 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Burnaby
ISO CA / CAN
Dân số 249.125
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 49.2664, -122.9526

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (—)
Calgary America/Edmonton (—)
Edmonton America/Edmonton (—)
Etobicoke America/Toronto (—)
Gatineau America/Toronto (—)
Halifax America/Halifax (—)
Hamilton America/Toronto (—)
Laval America/Toronto (—)
London America/Toronto (—)
Markham America/Toronto (—)
Mississauga America/Toronto (—)
Montréal America/Toronto (—)
Ottawa America/Toronto (—)
Surrey America/Vancouver (—)
Thành phố Québec America/Toronto (—)
Toronto America/Toronto (—)
Vancouver America/Vancouver (—)
Vaughan America/Toronto (—)
Victoria America/Vancouver (—)
Winnipeg America/Winnipeg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abbotsford British Columbia America/Vancouver (—)
Coquitlam America/Vancouver (—)
Fleetwood America/Vancouver (—)
Grande Prairie America/Edmonton (—)
Kelowna America/Vancouver (—)
Langley America/Vancouver (—)
Longueuil America/Toronto (—)
Milton America/Toronto (—)
Nepean America/Toronto (—)
North Vancouver America/Vancouver (—)
Ottawa America/Toronto (—)
Port Coquitlam America/Vancouver (—)
Rivière-des-Prairies–Pointe-aux-Trembles America/Toronto (—)
Saskatoon America/Regina (—)
Sherbrooke America/Toronto (—)
Sherwood Park America/Edmonton (—)
Trois-Rivières America/Toronto (—)
Vancouver America/Vancouver (—)
Waterloo America/Toronto (—)
Windsor America/Toronto (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burnaby?

Giờ địa phương hiện tại tại Burnaby được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Burnaby thuộc múi giờ nào?

Burnaby sử dụng múi giờ America/Vancouver.

Khi nào DST bắt đầu tại Burnaby?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Burnaby?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Burnaby là gì?

Burnaby còn được gọi là: 버너비, Barnabis, Bērnabija, Burnaby, CABUB, Бернаби, Бёрнаби, Бернабі, Бөрнаби, Бърнаби, برنابی, برنابے, برنیبی, بورنبي, バーナビー, バーナビー市, 本拿比, 本那比.