Thời gian hiện tại tại Calgary, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Calgary, Alberta, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Calgary, Alberta, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Calgary, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Calgary

America/Edmonton

Đồng hồ trực tuyến — Calgary

Calgary so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Calgary
--:--:--
America/Edmonton · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Calgary Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Calgary, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Calgary
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Calgary
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Calgary Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Calgary
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Calgary

Mặt trời mọc và lặn tại Calgary

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 33 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 33 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 54 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
05:22–06:15 / 21:01–21:55
Blue hour
04:35–04:54 / 22:22–22:41
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Calgary

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Calgary

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Calgary

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Calgary, Canada (Gia Nã Đại)

51.0501, -114.0853

Bản đồ

Calgary là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Calgary là 1.306.784 người, chiếm khoảng ~3.5% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Calgary
ISO CA / CAN
Dân số 1.306.784
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 51.0501, -114.0853

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Calgary America/Edmonton (UTC-6)17:20:17
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)17:20:17
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Gatineau America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Halifax America/Halifax (UTC-3)20:20:17
Hamilton America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Laval America/Toronto (UTC-4)19:20:17
London America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Markham America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Mississauga America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Montréal America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Ottawa America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Surrey America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Toronto America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Vaughan America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Victoria America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)18:20:17

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Airdrie America/Edmonton (UTC-6)17:20:17
Calgary America/Edmonton (UTC-6)17:20:17
Cambridge America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Delta America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Fort McMurray America/Edmonton (UTC-6)17:20:17
Gatineau America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Gloucester America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Kamloops America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Lévis America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Maple Ridge America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Mississauga America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Moncton America/Moncton (UTC-3)20:20:17
Nanaimo America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Oakville America/Toronto (UTC-4)19:20:17
St. Catharines America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Stoney Creek America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Surrey America/Vancouver (UTC-7)16:20:17
Toronto America/Toronto (UTC-4)19:20:17
Ville-Marie America/Toronto (UTC-4)19:20:17

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Calgary?

Giờ địa phương hiện tại tại Calgary được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Calgary thuộc múi giờ nào?

Calgary sử dụng múi giờ America/Edmonton.

Khi nào DST bắt đầu tại Calgary?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Calgary?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Calgary là gì?

Calgary còn được gọi là: Calgary, 캘거리, CACAL, Calgaria, Kalgari, Kalgario, Kalgaris, Kalqari, Kelgery, YYC, Κάλγκαρι, Калгари, Калгарі, Калгары, კალგარი, Կալգարի, קלגרי, كالغاري, کالگری, کلگری, کیلگری, कॅल्गारी, कैलगरी, ਕੈਲਗਰੀ, கால்கரி, కాల్గరీ, ಕ್ಯಾಲ್ಗರಿ, แคลกะรี, ကယ်လ်ဂရီမြို့, カルガリー, 卡加利, 卡尔加里.