Thời gian hiện tại tại Etobicoke, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Etobicoke, Ontario, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Etobicoke, Ontario, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Etobicoke, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Etobicoke

America/Toronto

Đồng hồ trực tuyến — Etobicoke

Etobicoke so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Etobicoke
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Etobicoke.
Etobicoke
00:00:00
America/Toronto · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Etobicoke —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Etobicoke
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Etobicoke
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Etobicoke Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Etobicoke
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Etobicoke

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Etobicoke

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Etobicoke, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Toronto và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Etobicoke

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 12 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:55–07:36 / 16:26–17:07
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:26–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
41%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.0 ng
Khoảng cách
375.498 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Etobicoke

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Etobicoke

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Etobicoke, Canada (Gia Nã Đại)

43.6442, -79.5699

Bản đồ

Etobicoke là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Etobicoke là 365.000 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Etobicoke
ISO CA / CAN
Dân số 365.000
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 43.6442, -79.5699

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brampton America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Etobicoke America/Toronto (—)—
Gatineau America/Toronto (—)—
Halifax America/Halifax (—)—
Hamilton America/Toronto (—)—
Laval America/Toronto (—)—
London America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Ottawa America/Toronto (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Thành phố Québec America/Toronto (—)—
Toronto America/Toronto (—)—
Vancouver America/Vancouver (—)—
Vaughan America/Toronto (—)—
Victoria America/Vancouver (—)—
Winnipeg America/Winnipeg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barrie America/Toronto (—)—
Burlington America/Toronto (—)—
Calgary America/Edmonton (—)—
Coquitlam America/Vancouver (—)—
Edmonton America/Edmonton (—)—
Gloucester America/Toronto (—)—
Greater Sudbury America/Toronto (—)—
Halifax America/Halifax (—)—
Hamilton America/Toronto (—)—
Markham America/Toronto (—)—
Mercier–Hochelaga-Maisonneuve America/Toronto (—)—
Milton America/Toronto (—)—
Mississauga America/Toronto (—)—
Montréal America/Toronto (—)—
Oakville America/Toronto (—)—
Richmond America/Vancouver (—)—
Saskatoon America/Regina (—)—
Surrey America/Vancouver (—)—
Trois-Rivières America/Toronto (—)—
Villeray–Saint-Michel–Parc-Extension America/Toronto (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ontario

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Barrie America/Toronto (—)—
Burlington America/Toronto (—)—
Gloucester America/Toronto (—)—
Greater Sudbury America/Toronto (—)—
Guelph America/Toronto (—)—
Kitchener America/Toronto (—)—
Nepean America/Toronto (—)—
Oakville America/Toronto (—)—
Oshawa America/Toronto (—)—
Richmond Hill America/Toronto (—)—
Windsor America/Toronto (—)—

Các quận và hạt của Ontario

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Etobicoke?

Giờ địa phương hiện tại ở Etobicoke là —.

Etobicoke thuộc múi giờ nào?

Etobicoke sử dụng múi giờ America/Toronto.

Khi nào DST bắt đầu tại Etobicoke?

Giờ mùa hè ở Etobicoke bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Etobicoke?

Giờ mùa hè ở Etobicoke kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Etobicoke, Canada (Gia Nã Đại)