Thời gian hiện tại tại London, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại London, Ontario, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — London, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — London

America/Toronto

Đồng hồ trực tuyến — London

London so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
London
00:00:00
America/Toronto · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại London Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại London, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của London
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
London
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của London Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại London
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: London

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và London, Canada (Gia Nã Đại). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Toronto và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại London

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 21 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
06:19–06:59 / 20:02–20:42
Giờ xanh
05:47–05:59 / 21:01–21:13
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
378.820 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại London

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại London

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại London

Cần điều chỉnh sau 89 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về London, Canada (Gia Nã Đại)

42.9834, -81.2330

Bản đồ

London là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của London là 422.324 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố London
ISO CA / CAN
Dân số 422.324
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 42.9834, -81.2330

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (—)
Calgary America/Edmonton (—)
Edmonton America/Edmonton (—)
Etobicoke America/Toronto (—)
Gatineau America/Toronto (—)
Halifax America/Halifax (—)
Hamilton America/Toronto (—)
Laval America/Toronto (—)
London America/Toronto (—)
Markham America/Toronto (—)
Mississauga America/Toronto (—)
Montréal America/Toronto (—)
Ottawa America/Toronto (—)
Surrey America/Vancouver (—)
Thành phố Québec America/Toronto (—)
Toronto America/Toronto (—)
Vancouver America/Vancouver (—)
Vaughan America/Toronto (—)
Victoria America/Vancouver (—)
Winnipeg America/Winnipeg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barrie America/Toronto (—)
Edmonton America/Edmonton (—)
Etobicoke America/Toronto (—)
Kelowna America/Vancouver (—)
Kitchener America/Toronto (—)
Lévis America/Toronto (—)
London America/Toronto (—)
Longueuil America/Toronto (—)
Markham America/Toronto (—)
Mississauga America/Toronto (—)
Montréal America/Toronto (—)
Oshawa America/Toronto (—)
Regina America/Regina (—)
Richmond America/Vancouver (—)
Richmond Hill America/Toronto (—)
Saguenay America/Toronto (—)
Saskatoon America/Regina (—)
Victoria America/Vancouver (—)
Villeray–Saint-Michel–Parc-Extension America/Toronto (—)
Winnipeg America/Winnipeg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở London?

Giờ địa phương hiện tại ở London là —.

London thuộc múi giờ nào?

London sử dụng múi giờ America/Toronto.

Khi nào DST bắt đầu tại London?

Giờ mùa hè ở London bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại London?

Giờ mùa hè ở London kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của London là gì?

London còn được gọi là: 런던, Landona, London, Londonas, Londono, Лондон, ლონდონი, לונדון, لندن, لندن، انتاریو, لندن، اونٹاریو, ロンドン, 伦敦.