Thời gian hiện tại tại Spryfield, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Spryfield, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Spryfield, Nova Scotia, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Spryfield, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Spryfield

America/Halifax

Đồng hồ trực tuyến — Spryfield

Spryfield so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Spryfield
--:--:--
America/Halifax · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Spryfield Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Spryfield, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Spryfield
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Spryfield
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Spryfield Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Spryfield
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−3

Mặt trời mọc và lặn tại Spryfield

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 33 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 34 phút 1 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 48 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:30–06:14 / 20:18–21:03
Blue hour
04:53–05:07 / 21:25–21:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 242° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
400.567 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Spryfield

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Spryfield

Đang áp dụng — ADT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Spryfield

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

04:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



06:00 07:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



05:00 04:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Spryfield, Canada (Gia Nã Đại)

44.6116, -63.6177

Bản đồ

Spryfield là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Spryfield là 10.118 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Spryfield
ISO CA / CAN
Dân số 10.118
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 44.6116, -63.6177

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Calgary America/Edmonton (UTC-6)21:54:02
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)21:54:02
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Gatineau America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Halifax America/Halifax (UTC-3)00:54:02
Hamilton America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Laval America/Toronto (UTC-4)23:54:02
London America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Markham America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Mississauga America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Montréal America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Ottawa America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Surrey America/Vancouver (UTC-7)20:54:02
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Toronto America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)20:54:02
Vaughan America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Victoria America/Vancouver (UTC-7)20:54:02
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)22:54:02

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brantford America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Calgary America/Edmonton (UTC-6)21:54:02
Cambridge America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Gatineau America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Kanata America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Lethbridge America/Edmonton (UTC-6)21:54:02
Medicine Hat America/Edmonton (UTC-6)21:54:02
Mercier–Hochelaga-Maisonneuve America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Montréal America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Norfolk County America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Pierrefonds America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Pierrefonds-Roxboro America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Prince George America/Vancouver (UTC-7)20:54:02
Repentigny America/Toronto (UTC-4)23:54:02
St. Catharines America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Stoney Creek America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Toronto America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Victoria America/Vancouver (UTC-7)20:54:02
Villeray–Saint-Michel–Parc-Extension America/Toronto (UTC-4)23:54:02
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)22:54:02

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Spryfield?

Giờ địa phương hiện tại tại Spryfield được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Spryfield thuộc múi giờ nào?

Spryfield sử dụng múi giờ America/Halifax.

Khi nào DST bắt đầu tại Spryfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Spryfield?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.