Thời gian hiện tại tại Wārāseonī, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wārāseonī, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wārāseonī, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wārāseonī, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Wārāseonī

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Wārāseonī

Wārāseonī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wārāseonī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wārāseonī.
Wārāseonī
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wārāseonī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wārāseonī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wārāseonī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wārāseonī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wārāseonī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wārāseonī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wārāseonī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wārāseonī, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wārāseonī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−68 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:10–06:41 / 17:05–17:36
Giờ xanh
05:47–05:56 / 17:50–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wārāseonī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wārāseonī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Wārāseonī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Wārāseonī, Ấn Độ

21.7618, 80.0430

Bản đồ

Wārāseonī là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Wārāseonī là 27.494 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Wārāseonī
ISO IN / IND
Dân số 27.494
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.7618, 80.0430

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madhya Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhind Asia/Kolkata (—)—
Burhānpur Asia/Kolkata (—)—
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)—
Dewas Asia/Kolkata (—)—
Guna Asia/Kolkata (—)—
Gwalior Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Khandwa Asia/Kolkata (—)—
Morena Asia/Kolkata (—)—
Murwāra Asia/Kolkata (—)—
Punāsa Asia/Kolkata (—)—
Ratlām Asia/Kolkata (—)—
Rewa Asia/Kolkata (—)—
Satna Asia/Kolkata (—)—
Saugor Asia/Kolkata (—)—
Shivpuri Asia/Kolkata (—)—
Singrauli Asia/Kolkata (—)—
Ujjain Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Madhya Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wārāseonī?

Giờ địa phương hiện tại ở Wārāseonī là —.

Wārāseonī thuộc múi giờ nào?

Wārāseonī sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Wārāseonī?

Wārāseonī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Wārāseonī?

Wārāseonī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Wārāseonī là gì?

Wārāseonī còn được gọi là: Wārāseoni, Wārāseonī.

Thời gian hiện tại tại Wārāseonī, Ấn Độ