Thời gian hiện tại tại Wallingford, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wallingford, Anh, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wallingford, Anh, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wallingford, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Wallingford

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Wallingford

Wallingford so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wallingford
--:--:--
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wallingford Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Wallingford, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wallingford
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wallingford
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wallingford Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wallingford
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wallingford

Mặt trời mọc và lặn tại Wallingford

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 38 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 39 phút 29 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 48 phút 41 giây
Sun azimuth
↑ 49° NE ↓ 311° NW
Golden hour
04:47–05:41 / 20:32–21:26
Blue hour
03:59–04:19 / 21:54–22:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wallingford

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wallingford

Đang áp dụng — GMT+1

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wallingford

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wallingford, Vương quốc Anh

51.5998, -1.1248

Bản đồ

Wallingford là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Wallingford là 11.600 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Vương quốc Anh.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Wallingford
ISO GB / GBR
Dân số 11.600
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 51.5998, -1.1248

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belfast Europe/London (UTC+1)17:00:06
Birkenhead Europe/London (UTC+1)17:00:06
Birmingham Europe/London (UTC+1)17:00:06
Bradford Europe/London (UTC+1)17:00:06
Bristol Europe/London (UTC+1)17:00:06
Cardiff Europe/London (UTC+1)17:00:06
Coventry Europe/London (UTC+1)17:00:06
Edinburgh Europe/London (UTC+1)17:00:06
Glasgow Europe/London (UTC+1)17:00:06
Hull Europe/London (UTC+1)17:00:06
Islington Europe/London (UTC+1)17:00:06
Leeds Europe/London (UTC+1)17:00:06
Leicester Europe/London (UTC+1)17:00:06
Liverpool Europe/London (UTC+1)17:00:06
Luân Đôn Europe/London (UTC+1)17:00:06
Manchester Europe/London (UTC+1)17:00:06
Nottingham Europe/London (UTC+1)17:00:06
Preston Europe/London (UTC+1)17:00:06
Reading Europe/London (UTC+1)17:00:06
Sheffield Europe/London (UTC+1)17:00:06

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acton Europe/London (UTC+1)17:00:06
Basildon Europe/London (UTC+1)17:00:06
Bexley Europe/London (UTC+1)17:00:06
Bolton Europe/London (UTC+1)17:00:06
Colchester Europe/London (UTC+1)17:00:06
Cricklewood Europe/London (UTC+1)17:00:06
Feltham Europe/London (UTC+1)17:00:06
Guildford Europe/London (UTC+1)17:00:06
Halesowen Europe/London (UTC+1)17:00:06
Hayes Europe/London (UTC+1)17:00:06
Maidenhead Europe/London (UTC+1)17:00:06
Manchester Europe/London (UTC+1)17:00:06
Preston Europe/London (UTC+1)17:00:06
Royal Tunbridge Wells Europe/London (UTC+1)17:00:06
Rugby Europe/London (UTC+1)17:00:06
Runcorn Europe/London (UTC+1)17:00:06
Sale Europe/London (UTC+1)17:00:06
St Helens Europe/London (UTC+1)17:00:06
Stockport Europe/London (UTC+1)17:00:06
Streatham Europe/London (UTC+1)17:00:06

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wallingford?

Giờ địa phương hiện tại tại Wallingford được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Wallingford thuộc múi giờ nào?

Wallingford sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Wallingford?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Wallingford?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Wallingford là gì?

Wallingford còn được gọi là: 월링퍼드, GBWLF, Wallingford, Воллінгфорд, والینگفورد، آکسفوردشر.