Thời gian hiện tại tại Vama Veche, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vama Veche, Constanța County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vama Veche, Constanța County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vama Veche, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Vama Veche

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Vama Veche

Vama Veche so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vama Veche
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vama Veche.
Vama Veche
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vama Veche —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vama Veche
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vama Veche
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vama Veche Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vama Veche
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vama Veche

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vama Veche

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vama Veche, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vama Veche

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 9 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:44–07:25 / 16:12–16:53
Giờ xanh
06:13–06:25 / 17:12–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vama Veche

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vama Veche

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vama Veche, Romania

43.7514, 28.5722

Bản đồ

Vama Veche là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vama Veche là 282 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Vama Veche
ISO RO / ROU
Dân số 282
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 43.7514, 28.5722

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Constanța County

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Cernavodă Europe/Bucharest (—)—
Hârşova Europe/Bucharest (—)—
Mangalia Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Murfatlar Europe/Bucharest (—)—
Năvodari Europe/Bucharest (—)—
Ovidiu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Constanța County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vama Veche?

Giờ địa phương hiện tại ở Vama Veche là —.

Vama Veche thuộc múi giờ nào?

Vama Veche sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Vama Veche?

Giờ mùa hè ở Vama Veche bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vama Veche?

Giờ mùa hè ở Vama Veche kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vama Veche là gì?

Vama Veche còn được gọi là: Ilanlâc, Ilanlîc, Ilanlik, Vama Veche.

Thời gian hiện tại tại Vama Veche, Romania