Thời gian hiện tại tại Oraş Hârşova, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oraş Hârşova, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oraş Hârşova, Romania Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Oraş Hârşova

Đồng hồ trực tuyến — Oraş Hârşova

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Oraş Hârşova

Oraş Hârşova so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oraş Hârşova
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oraş Hârşova.
Oraş Hârşova
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oraş Hârşova —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oraş Hârşova
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oraş Hârşova
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oraş Hârşova Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oraş Hârşova
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oraş Hârşova

Business hours and time difference: Oraş Hârşova

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Oraş Hârşova, Romania. Time calculations use the Europe/Bucharest time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Oraş Hârşova

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 34 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 48 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:39–07:20 / 16:23–17:04
Giờ xanh
06:08–06:20 / 17:23–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oraş Hârşova

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oraş Hârşova

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Oraş Hârşova

44.6872, 27.9478

Bản đồ

Oraş Hârşova is a region of Romania, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Vùng Oraş Hârşova
Largest city Hârşova
ISO RO / ROU
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.6872, 27.9478

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oraş Hârşova

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Hârşova Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Zalau Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Constanța County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oraş Hârşova?

Giờ địa phương hiện tại ở Oraş Hârşova là —.

Oraş Hârşova thuộc múi giờ nào?

Oraş Hârşova sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Oraş Hârşova?

Giờ mùa hè ở Oraş Hârşova bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Oraş Hârşova?

Giờ mùa hè ở Oraş Hârşova kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Oraş Hârşova belong to?

Oraş Hârşova is a region of Romania.

Các tên thay thế của Oraş Hârşova là gì?

Oraş Hârşova còn được gọi là: 60801.

Thời gian hiện tại tại Oraş Hârşova, Romania