Thời gian hiện tại tại Utrān, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Utrān, Gujarat, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Utrān, Gujarat, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Utrān, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Utrān

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Utrān

Utrān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Utrān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Utrān.
Utrān
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Utrān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Utrān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Utrān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Utrān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Utrān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Utrān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Utrān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Utrān, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Utrān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−67 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:37–07:07 / 17:38–18:08
Giờ xanh
06:14–06:23 / 18:22–18:30
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
382.583 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Utrān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Utrān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Utrān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Utrān, Ấn Độ

21.2333, 72.8667

Bản đồ

Utrān là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Utrān là 14.855 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Utrān
ISO IN / IND
Dân số 14.855
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 21.2333, 72.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gujarat

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anand Asia/Kolkata (—)—
Bharūch Asia/Kolkata (—)—
Bhavnagar Asia/Kolkata (—)—
Bilimora Asia/Kolkata (—)—
Gāndhīdhām Asia/Kolkata (—)—
Gandhinagar Asia/Kolkata (—)—
Jamnagar Asia/Kolkata (—)—
Jūnāgadh Asia/Kolkata (—)—
Mahesāna Asia/Kolkata (—)—
Morvi Asia/Kolkata (—)—
Nadiād Asia/Kolkata (—)—
Navsari Asia/Kolkata (—)—
Porbandar Asia/Kolkata (—)—
Rājkot Asia/Kolkata (—)—
Surendranagar Asia/Kolkata (—)—
Vapi Asia/Kolkata (—)—
Verāval Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Gujarat

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Utrān?

Giờ địa phương hiện tại ở Utrān là —.

Utrān thuộc múi giờ nào?

Utrān sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Utrān?

Utrān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Utrān?

Utrān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Utrān là gì?

Utrān còn được gọi là: Utrān.

Thời gian hiện tại tại Utrān, Ấn Độ