Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barrow, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
America/Anchorage
Đồng hồ trực tuyến — Barrow
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng tròn
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
11:00 12:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
10:00 09:00 (−1 giờ lùi)
71.2906, -156.7887
Barrow là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Barrow là 4.384 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Austin America/Chicago (—) | — |
| Borough of Queens America/New_York (—) | — |
| Brooklyn America/New_York (—) | — |
| Charlotte America/New_York (—) | — |
| Chicago America/Chicago (—) | — |
| Columbus America/New_York (—) | — |
| Dallas America/Chicago (—) | — |
| Fort Worth America/Chicago (—) | — |
| Houston America/Chicago (—) | — |
| Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—) | — |
| Jacksonville America/New_York (—) | — |
| Los Angeles America/Los_Angeles (—) | — |
| Manhattan America/New_York (—) | — |
| Philadelphia America/New_York (—) | — |
| Phoenix America/Phoenix (—) | — |
| San Antonio America/Chicago (—) | — |
| San Diego America/Los_Angeles (—) | — |
| San Jose America/Los_Angeles (—) | — |
| Thành phố New York America/New_York (—) | — |
| The Bronx America/New_York (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Cheyenne America/Denver (—) | — |
| Chico America/Los_Angeles (—) | — |
| Dorchester America/New_York (—) | — |
| Evansville America/Chicago (—) | — |
| Garden Grove America/Los_Angeles (—) | — |
| Hamilton America/New_York (—) | — |
| Johnson City America/New_York (—) | — |
| Lake Elsinore America/Los_Angeles (—) | — |
| Lorain America/New_York (—) | — |
| Reston America/New_York (—) | — |
| Richardson America/Chicago (—) | — |
| Riverside America/Los_Angeles (—) | — |
| Rockford America/Chicago (—) | — |
| San Bernardino America/Los_Angeles (—) | — |
| San Diego America/Los_Angeles (—) | — |
| Thành phố Daly America/Los_Angeles (—) | — |
| Topeka America/Chicago (—) | — |
| Warren America/Detroit (—) | — |
| West Lynchburg America/New_York (—) | — |
| Wilmington America/New_York (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại tại Barrow được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Barrow sử dụng múi giờ America/Anchorage.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Barrow còn được gọi là: 배로, Barrow, Borrou, Utqiaġvik, Бароу, Барроу, Мис Барроу, بارو, بارو، آلاسکا, بیرو، الاسکا, ब्यारो, バロー, 巴羅.