Thời gian hiện tại tại Usurbil, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Usurbil, Basque Country, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Usurbil, Basque Country, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Usurbil, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Usurbil

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Usurbil

Usurbil so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Usurbil
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Usurbil.
Usurbil
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Usurbil —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Usurbil
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Usurbil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Usurbil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Usurbil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Usurbil

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Usurbil

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Usurbil, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Usurbil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:37–08:18 / 17:25–18:05
Giờ xanh
07:08–07:19 / 18:23–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Usurbil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Usurbil

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Usurbil, Tây Ban Nha

43.2716, -2.0491

Bản đồ

Usurbil là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Usurbil là 5.559 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Usurbil
ISO ES / ESP
Dân số 5.559
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.2716, -2.0491

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Getafe Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Logroño Europe/Madrid (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Marbella Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Basque Country

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Arrasate / Mondragón Europe/Madrid (—)—
Barakaldo Europe/Madrid (—)—
Basauri Europe/Madrid (—)—
Donostia / San Sebastian Europe/Madrid (—)—
Durango Europe/Madrid (—)—
Eibar Europe/Madrid (—)—
Erandio Europe/Madrid (—)—
Errenteria Europe/Madrid (—)—
Galdakao Europe/Madrid (—)—
Getxo Europe/Madrid (—)—
Hernani Europe/Madrid (—)—
Irun Europe/Madrid (—)—
Leioa Europe/Madrid (—)—
Portugalete Europe/Madrid (—)—
Santurtzi Europe/Madrid (—)—
Santutxu Europe/Madrid (—)—
Sestao Europe/Madrid (—)—
Zarautz Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Basque Country

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Usurbil?

Giờ địa phương hiện tại ở Usurbil là —.

Usurbil thuộc múi giờ nào?

Usurbil sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Usurbil?

Giờ mùa hè ở Usurbil bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Usurbil?

Giờ mùa hè ở Usurbil kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Usurbil là gì?

Usurbil còn được gọi là: Usurbil, Usúrbil.

Thời gian hiện tại tại Usurbil, Tây Ban Nha