Thời gian hiện tại tại Araba / Álava, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Araba / Álava, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Araba / Álava, Tây Ban Nha Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Araba / Álava

Đồng hồ trực tuyến — Araba / Álava

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Araba / Álava

Araba / Álava so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Araba / Álava
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Araba / Álava.
Araba / Álava
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Araba / Álava —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Araba / Álava
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Araba / Álava
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Araba / Álava Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Araba / Álava
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Araba / Álava

Business hours and time difference: Araba / Álava

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Araba / Álava, Tây Ban Nha. Time calculations use the Europe/Madrid time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Araba / Álava

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−159 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 20 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 1 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:40–08:19 / 17:29–18:08
Giờ xanh
07:10–07:22 / 18:26–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Araba / Álava

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Araba / Álava

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Araba / Álava

42.8333, -2.7500

Bản đồ

Araba / Álava is a region of Tây Ban Nha, located in Châu Âu. The population of Araba / Álava is 331.648 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Vùng Araba / Álava
Largest city Vitoria-Gasteiz
ISO ES / ESP
Dân số 331.648
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.8333, -2.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Araba / Álava

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agurain / Salvatierra Europe/Madrid (—)—
Amurrio Europe/Madrid (—)—
Araia Europe/Madrid (—)—
Bastida / Labastida Europe/Madrid (—)—
Berantevilla Europe/Madrid (—)—
Bernedo Europe/Madrid (—)—
Berrostegieta Europe/Madrid (—)—
Bilar / Elvillar Europe/Madrid (—)—
Burgelu / Elburgo Europe/Madrid (—)—
Elciego Europe/Madrid (—)—
Laguardia Europe/Madrid (—)—
Lantziego / Lanciego Europe/Madrid (—)—
Lapuebla de Labarca Europe/Madrid (—)—
Laudio / Llodio Europe/Madrid (—)—
Lezama Europe/Madrid (—)—
Murgia Europe/Madrid (—)—
Oion / Oyón Europe/Madrid (—)—
Villanueva de Valdegovía Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zambrana Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Araba / Álava

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Armiñón Europe/Madrid (—)—
Eskuernaga / Villabuena de Álava Europe/Madrid (—)—
Gesaltza Añana / Salinas de Añana Europe/Madrid (—)—
Iekora / Yécora Europe/Madrid (—)—
Kripan Europe/Madrid (—)—
Lagrán Europe/Madrid (—)—
Leza Europe/Madrid (—)—
Mañueta / Baños de Ebro Europe/Madrid (—)—
Miñao / Miñano Mayor Europe/Madrid (—)—
Miñao Gutxia / Miñano Menor Europe/Madrid (—)—
Moreda Araba / Moreda de Álava Europe/Madrid (—)—
Navaridas Europe/Madrid (—)—
Samaniego Europe/Madrid (—)—
Urizaharra / Peñacerrada Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Cartagena Europe/Madrid (—)—
Castellon Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Getafe Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Lleida Europe/Madrid (—)—
Logroño Europe/Madrid (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Móstoles Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Salamanca Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Basque Country

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Araba / Álava?

Giờ địa phương hiện tại ở Araba / Álava là —.

Araba / Álava thuộc múi giờ nào?

Araba / Álava sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Araba / Álava?

Giờ mùa hè ở Araba / Álava bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Araba / Álava?

Giờ mùa hè ở Araba / Álava kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Araba / Álava belong to?

Araba / Álava is a region of Tây Ban Nha.

What is the population of Araba / Álava?

The population of Araba / Álava is 331.648 people.

Các tên thay thế của Araba / Álava là gì?

Araba / Álava còn được gọi là: Alaba, Alava, Álava, Araba, Araba / Álava, Província d'Àlaba, Provincia de Álava, アラバ, Álava Province.

Thời gian hiện tại tại Araba / Álava, Tây Ban Nha